Finance

Danh sách
603073:SHA
Zhejiang Cady Industry Co Ltd
18,07 CN¥
+0,95%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603073...
Mở
18,41 CN¥
Cao
18,75 CN¥
Thấp
17,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,32 Tr
Khối lượng
4,90 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,96
Cao nhất trong 52 tuần
22,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,49 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
18,41 CN¥
Cao
18,75 CN¥
Thấp
17,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,32 Tr
Khối lượng
4,90 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,96
Cao nhất trong 52 tuần
22,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,49 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Cady Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,27 N
Ngày thành lập5 thg 12, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
211,33 Tr
214,50 Tr
183,47 Tr
212,26 Tr
Giá vốn hàng bán
157,21 Tr
171,53 Tr
140,10 Tr
163,41 Tr
Chi phí doanh thu
157,21 Tr
171,53 Tr
140,10 Tr
163,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,96 Tr
6,74 Tr
7,64 Tr
8,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,21 Tr
24,93 Tr
19,09 Tr
19,62 Tr
Chi phí hoạt động
29,01 Tr
35,50 Tr
22,79 Tr
35,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
186,22 Tr
207,03 Tr
162,90 Tr
198,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,11 Tr
7,47 Tr
20,57 Tr
13,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,05 Tr
2,84 Tr
-2,18 Tr
-3,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,40 Tr
9,17 Tr
17,59 Tr
11,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,04 Tr
4,36 Tr
18,70 Tr
9,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,67 Tr
2,41 Tr
4,35 Tr
-523,81 N
Thuế suất hiệu dụng
13,08%
26,27%
24,73%
-4,48%
Chi phí hoạt động khác
923,50 N
2,30 Tr
21,25 N
2,45 Tr
Thu nhập ròng
17,75 Tr
6,76 Tr
13,24 Tr
12,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,40%
3,15%
7,22%
5,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,81 Tr
1,81 Tr
576,48 N
274,59 N
Chi phí lãi suất
-1,06 Tr
-180,78 N
-274,59 N
-272,91 N
Chi phí lãi suất ròng
2,75 Tr
1,63 Tr
301,89 N
1,67 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,26 Tr
23,86 Tr
36,97 Tr
31,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-57,61 N
-340,83 N
-
-60,59 N
Các ứng dụng của Google