Finance

Danh sách
603072:SHA
Baotou Tianhe Magnetics Technolgy Co Ltd
28,13 CN¥
+1,11%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603072...
Mở
28,27 CN¥
Cao
28,69 CN¥
Thấp
27,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 Tr
Khối lượng
1,27 Tr
Cổ tức
0,89%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,64
Cao nhất trong 52 tuần
50,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,82 CN¥
EPS
0,71 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
28,27 CN¥
Cao
28,69 CN¥
Thấp
27,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 Tr
Khối lượng
1,27 Tr
Cổ tức
0,89%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,64
Cao nhất trong 52 tuần
50,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,82 CN¥
EPS
0,71 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Baotou Tianhe Magnetics Technolgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,23 N
Ngày thành lập22 thg 5, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
670,02 Tr
734,11 Tr
594,35 Tr
697,43 Tr
Giá vốn hàng bán
548,91 Tr
643,71 Tr
488,91 Tr
609,24 Tr
Chi phí doanh thu
548,91 Tr
643,71 Tr
488,91 Tr
609,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,40 Tr
50,93 Tr
35,95 Tr
41,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,04 Tr
18,15 Tr
12,66 Tr
12,42 Tr
Chi phí hoạt động
11,63 Tr
85,52 Tr
45,04 Tr
55,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
560,54 Tr
729,23 Tr
533,95 Tr
664,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
109,48 Tr
4,89 Tr
60,41 Tr
32,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,08 Tr
-11,18 Tr
-4,61 Tr
4,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
74,45 Tr
41,24 Tr
52,14 Tr
30,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,34 Tr
-1,79 Tr
55,98 Tr
23,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,09 Tr
-109,72 N
4,27 Tr
-1,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,86%
-0,27%
8,18%
-6,18%
Chi phí hoạt động khác
-21,36 Tr
16,49 Tr
-1,82 Tr
-1,03 Tr
Thu nhập ròng
66,36 Tr
41,35 Tr
47,87 Tr
31,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,90%
5,63%
8,05%
4,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,39 Tr
1,77 Tr
2,44 Tr
2,53 Tr
Chi phí lãi suất
-2,27 Tr
-2,38 Tr
-2,25 Tr
-1,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
120,67 N
-605,63 N
187,32 N
610,51 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
124,33 Tr
20,64 Tr
76,16 Tr
48,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-194,67 N
200,23 N
-
166,31 N
Các ứng dụng của Google