Finance

Danh sách
603071:SHA
Zjmi Environmental Energy Co Ltd
12,40 CN¥
+1,72%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603071...
Mở
12,27 CN¥
Cao
12,43 CN¥
Thấp
12,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 Tr
Khối lượng
2,46 Tr
Cổ tức
3,79%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,92
Cao nhất trong 52 tuần
15,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,86 CN¥
EPS
1,25 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
12,27 CN¥
Cao
12,43 CN¥
Thấp
12,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 Tr
Khối lượng
2,46 Tr
Cổ tức
3,79%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,92
Cao nhất trong 52 tuần
15,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,86 CN¥
EPS
1,25 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zjmi Environmental Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzmee.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,56 T
10,32 T
7,79 T
9,37 T
Giá vốn hàng bán
7,93 T
10,21 T
7,09 T
9,25 T
Chi phí doanh thu
7,93 T
10,21 T
7,09 T
9,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,36 Tr
40,84 Tr
33,16 Tr
40,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,12 Tr
60,57 Tr
75,76 Tr
78,23 Tr
Chi phí hoạt động
105,17 Tr
112,87 Tr
131,07 Tr
168,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,03 T
10,33 T
7,22 T
9,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
525,62 Tr
-3,29 Tr
566,99 Tr
-49,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,07 Tr
-2,60 Tr
584,26 N
-3,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
241,71 Tr
283,37 Tr
256,50 Tr
296,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
529,71 Tr
-11,93 Tr
561,82 Tr
-54,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,11 Tr
43,60 Tr
54,30 Tr
53,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,15%
15,39%
21,17%
18,20%
Chi phí hoạt động khác
-13,24 Tr
41,01 Tr
1,03 Tr
33,69 Tr
Thu nhập ròng
150,22 Tr
185,79 Tr
172,71 Tr
189,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,76%
1,80%
2,22%
2,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
384,92 N
4,80 Tr
7,53 Tr
9,16 Tr
Chi phí lãi suất
-496,05 N
-12,62 Tr
-13,28 Tr
-13,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-111,13 N
-7,82 Tr
-5,76 Tr
-4,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
637,55 Tr
104,94 Tr
675,22 Tr
71,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
264,81 N
52,95 N
-
-1,85 Tr
Các ứng dụng của Google