Finance

Danh sách
Tại sao 603068 giảm 5,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
603068:SHA
Beken Corp
38,05 CN¥
-5,65%
(-2,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603068...
Mở
41,35 CN¥
Cao
41,45 CN¥
Thấp
37,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,49 Tr
Khối lượng
14,61 Tr
Cổ tức
0,03%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
108,82
Cao nhất trong 52 tuần
49,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,15 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số nhân viên
291
Mở
41,35 CN¥
Cao
41,45 CN¥
Thấp
37,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,49 Tr
Khối lượng
14,61 Tr
Cổ tức
0,03%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
108,82
Cao nhất trong 52 tuần
49,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,15 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số nhân viên
291
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beken Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên291
Ngày thành lập1 thg 12, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbekencorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
248,92 Tr
293,72 Tr
310,55 Tr
328,09 Tr
Giá vốn hàng bán
173,21 Tr
228,24 Tr
220,97 Tr
239,84 Tr
Chi phí doanh thu
173,21 Tr
228,24 Tr
220,97 Tr
239,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
75,85 Tr
55,35 Tr
62,91 Tr
61,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,16 Tr
17,81 Tr
16,90 Tr
18,34 Tr
Chi phí hoạt động
87,80 Tr
74,35 Tr
81,06 Tr
81,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
261,01 Tr
302,60 Tr
302,03 Tr
321,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,09 Tr
-8,88 Tr
8,52 Tr
6,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-135,13 N
-170,14 N
-1,81 Tr
1,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,25 Tr
14,11 Tr
17,37 Tr
39,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,71 Tr
-5,14 Tr
17,67 Tr
12,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-695,69 N
1,11 Tr
34,98 N
3,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,56%
7,87%
0,20%
9,88%
Chi phí hoạt động khác
163,69 N
567,78 N
198,24 N
1,96 Tr
Thu nhập ròng
-9,91 Tr
12,92 Tr
16,23 Tr
34,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,98%
4,40%
5,23%
10,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,60 Tr
5,36 Tr
11,04 Tr
7,68 Tr
Chi phí lãi suất
-496,89 N
-
-79,89 N
-320,75 N
Chi phí lãi suất ròng
1,10 Tr
5,36 Tr
10,96 Tr
7,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,94 Tr
-5,87 Tr
11,53 Tr
9,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,03 Tr
-13,03 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google