Finance

Danh sách
Tại sao 603067 giảm 8,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
603067:SHA
Hubei Zhenhua Chemical Co Ltd
38,00 CN¥
-8,17%
(-3,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603067...
Mở
42,65 CN¥
Cao
43,88 CN¥
Thấp
37,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,37 Tr
Khối lượng
54,97 Tr
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
40,79
Cao nhất trong 52 tuần
50,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,39 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
308,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
42,65 CN¥
Cao
43,88 CN¥
Thấp
37,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,37 Tr
Khối lượng
54,97 Tr
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
40,79
Cao nhất trong 52 tuần
50,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,39 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
308,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubei Zhenhua Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,06 N
Ngày thành lập17 thg 6, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhbzhenhua.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
1,32 T
1,19 T
1,61 T
Giá vốn hàng bán
753,58 Tr
1,04 T
874,83 Tr
1,24 T
Chi phí doanh thu
753,58 Tr
1,04 T
874,83 Tr
1,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,54 Tr
31,17 Tr
38,32 Tr
47,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,90 Tr
85,48 Tr
108,09 Tr
101,29 Tr
Chi phí hoạt động
119,01 Tr
137,05 Tr
153,81 Tr
165,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
872,59 Tr
1,18 T
1,03 T
1,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
154,90 Tr
138,44 Tr
165,81 Tr
210,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,96 Tr
149,91 Tr
-4,34 Tr
3,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
125,96 Tr
278,40 Tr
145,83 Tr
197,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
144,40 Tr
277,30 Tr
150,60 Tr
197,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,77 Tr
30,09 Tr
23,96 Tr
10,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,73%
10,81%
16,43%
5,35%
Chi phí hoạt động khác
-8,79 Tr
6,26 Tr
6,64 Tr
14,96 Tr
Thu nhập ròng
111,63 Tr
249,47 Tr
121,62 Tr
186,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,86%
18,92%
10,18%
11,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
700,64 N
853,94 N
859,60 N
950,31 N
Chi phí lãi suất
-10,38 Tr
-12,61 Tr
-11,73 Tr
-9,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,68 Tr
-11,75 Tr
-10,87 Tr
-8,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
206,18 Tr
199,34 Tr
226,71 Tr
287,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,77 Tr
-45,97 N
-
4,66 Tr
Các ứng dụng của Google