Finance

Danh sách
603065:SHA
Suqian Unitech Corp Ltd
12,91 CN¥
-1,15%
(-0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603065...
Mở
13,24 CN¥
Cao
13,33 CN¥
Thấp
12,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,29 Tr
Khối lượng
13,54 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
23,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,44 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
13,24 CN¥
Cao
13,33 CN¥
Thấp
12,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,29 Tr
Khối lượng
13,54 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
23,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,44 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suqian Unitech Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,33 N
Ngày thành lập29 thg 3, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webunitechem.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
331,66 Tr
336,99 Tr
322,87 Tr
390,53 Tr
Giá vốn hàng bán
282,62 Tr
325,72 Tr
280,74 Tr
329,78 Tr
Chi phí doanh thu
282,62 Tr
325,72 Tr
280,74 Tr
329,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,51 Tr
6,84 Tr
5,91 Tr
7,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,50 Tr
31,63 Tr
29,26 Tr
30,76 Tr
Chi phí hoạt động
47,01 Tr
39,99 Tr
37,64 Tr
43,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
329,63 Tr
365,71 Tr
318,38 Tr
373,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,03 Tr
-28,71 Tr
4,49 Tr
17,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,57 Tr
-8,01 Tr
-5,92 Tr
5,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,23 Tr
-26,94 Tr
-6,13 Tr
9,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,94 Tr
-35,73 Tr
-5,79 Tr
6,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-682,37 N
-5,12 Tr
-11,56 Tr
5,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,44%
18,99%
188,79%
57,86%
Chi phí hoạt động khác
2,77 Tr
-201,82 N
1,05 Tr
4,72 Tr
Thu nhập ròng
-6,55 Tr
-21,82 Tr
5,44 Tr
4,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,97%
-6,48%
1,68%
1,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,55 Tr
1,76 Tr
1,18 Tr
1,16 Tr
Chi phí lãi suất
-5,77 Tr
-5,79 Tr
-5,55 Tr
-5,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,22 Tr
-4,02 Tr
-4,37 Tr
-4,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,04 Tr
7,07 Tr
40,28 Tr
58,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,74 N
-1,74 N
-
267,68 N
Các ứng dụng của Google