Finance

Danh sách
603063:SHA
Shenzhen Hopewind Electric Co Ltd
23,09 CN¥
+0,22%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603063...
Mở
23,50 CN¥
Cao
23,65 CN¥
Thấp
22,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,06 Tr
Khối lượng
10,94 Tr
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,12
Cao nhất trong 52 tuần
67,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,83 CN¥
EPS
1,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
23,50 CN¥
Cao
23,65 CN¥
Thấp
22,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,06 Tr
Khối lượng
10,94 Tr
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,12
Cao nhất trong 52 tuần
67,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,83 CN¥
EPS
1,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Hopewind Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,56 N
Ngày thành lập20 thg 4, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webhopewind.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
893,97 Tr
1,39 T
573,77 Tr
1,15 T
Giá vốn hàng bán
558,71 Tr
842,23 Tr
340,47 Tr
731,71 Tr
Chi phí doanh thu
558,71 Tr
842,23 Tr
340,47 Tr
731,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
107,55 Tr
96,21 Tr
79,07 Tr
98,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,51 Tr
141,57 Tr
112,93 Tr
175,84 Tr
Chi phí hoạt động
225,93 Tr
301,29 Tr
172,60 Tr
290,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
784,64 Tr
1,14 T
513,06 Tr
1,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
109,33 Tr
246,13 Tr
60,71 Tr
129,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,26 Tr
-12,28 Tr
-5,73 Tr
-539,96 N
EBT bao gồm các mục bất thường
100,61 Tr
207,67 Tr
51,46 Tr
130,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,32 Tr
232,64 Tr
49,24 Tr
115,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,64 Tr
7,94 Tr
-5,68 Tr
17,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,60%
3,83%
-11,04%
13,16%
Chi phí hoạt động khác
-22,32 Tr
222,37 N
-17,42 Tr
-10,58 Tr
Thu nhập ròng
91,66 Tr
196,68 Tr
51,12 Tr
105,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,25%
14,15%
8,91%
9,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,72 Tr
9,13 Tr
5,10 Tr
7,51 Tr
Chi phí lãi suất
-10,52 Tr
-10,59 Tr
-10,84 Tr
-12,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,19 Tr
-1,46 Tr
-5,74 Tr
-4,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
132,05 Tr
272,60 Tr
87,18 Tr
154,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-279,21 N
-
-196,26 N
Các ứng dụng của Google