Finance

Danh sách
603062:SHA
MEGA P&C Advanced Materials Shanghai Co
35,31 CN¥
+1,00%
(+0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603062...
Mở
35,52 CN¥
Cao
35,90 CN¥
Thấp
34,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
318,42 N
Khối lượng
238,60 N
Cổ tức
3,82%
Cổ tức hằng quý
0,34 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,29
Cao nhất trong 52 tuần
59,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,84 CN¥
EPS
1,29 CN¥
Số nhân viên
472
Mở
35,52 CN¥
Cao
35,90 CN¥
Thấp
34,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
318,42 N
Khối lượng
238,60 N
Cổ tức
3,82%
Cổ tức hằng quý
0,34 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,29
Cao nhất trong 52 tuần
59,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,84 CN¥
EPS
1,29 CN¥
Số nhân viên
472
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MEGA P&C Advanced Materials Shanghai Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên472
Ngày thành lập23 thg 5, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
460,96 Tr
363,12 Tr
358,88 Tr
475,27 Tr
Giá vốn hàng bán
344,05 Tr
284,20 Tr
287,77 Tr
387,10 Tr
Chi phí doanh thu
344,05 Tr
284,20 Tr
287,77 Tr
387,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,58 Tr
13,68 Tr
9,88 Tr
12,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,90 Tr
42,05 Tr
45,46 Tr
44,86 Tr
Chi phí hoạt động
56,35 Tr
35,64 Tr
63,23 Tr
56,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
400,40 Tr
319,83 Tr
350,99 Tr
443,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,56 Tr
43,29 Tr
7,89 Tr
31,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-412,18 N
209,28 N
-1,26 Tr
971,63 N
EBT bao gồm các mục bất thường
65,57 Tr
51,65 Tr
10,96 Tr
33,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,57 Tr
45,10 Tr
8,57 Tr
32,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,26 Tr
6,85 Tr
897,87 N
5,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,65%
13,25%
8,19%
17,13%
Chi phí hoạt động khác
3,20 Tr
2,38 Tr
2,64 Tr
2,25 Tr
Thu nhập ròng
55,31 Tr
44,80 Tr
10,07 Tr
27,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,00%
12,34%
2,81%
5,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,42
-
0,05
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,03 Tr
3,01 Tr
2,36 Tr
3,36 Tr
Chi phí lãi suất
-739,06 N
-740,27 N
-422,63 N
-884,55 N
Chi phí lãi suất ròng
2,29 Tr
2,27 Tr
1,94 Tr
2,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,06 Tr
49,14 Tr
13,73 Tr
39,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,85 N
332,51 N
-
-
Các ứng dụng của Google