Finance

Danh sách
603061:SHA
JHT Design Co Ltd
258,50 CN¥
+0,44%
(+1,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603061...
Mở
265,00 CN¥
Cao
269,98 CN¥
Thấp
255,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,16 Tr
Khối lượng
3,00 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
83,31
Cao nhất trong 52 tuần
550,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
82,77 CN¥
EPS
3,10 CN¥
Số nhân viên
451
Mở
265,00 CN¥
Cao
269,98 CN¥
Thấp
255,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,16 Tr
Khối lượng
3,00 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
83,31
Cao nhất trong 52 tuần
550,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
82,77 CN¥
EPS
3,10 CN¥
Số nhân viên
451
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JHT Design Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên451
Ngày thành lập24 thg 12, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
174,18 Tr
216,58 Tr
283,92 Tr
316,79 Tr
Giá vốn hàng bán
80,24 Tr
105,88 Tr
133,56 Tr
147,39 Tr
Chi phí doanh thu
80,24 Tr
105,88 Tr
133,56 Tr
147,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,59 Tr
24,05 Tr
17,24 Tr
17,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,78 Tr
27,97 Tr
30,40 Tr
36,07 Tr
Chi phí hoạt động
39,28 Tr
55,35 Tr
52,74 Tr
64,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
119,52 Tr
161,23 Tr
186,30 Tr
212,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,66 Tr
55,35 Tr
97,62 Tr
104,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,38 Tr
1,22 Tr
-2,15 Tr
844,57 N
EBT bao gồm các mục bất thường
52,76 Tr
58,24 Tr
95,02 Tr
102,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,89 Tr
53,86 Tr
96,41 Tr
99,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,79 Tr
6,70 Tr
12,52 Tr
13,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,18%
11,50%
13,17%
13,36%
Chi phí hoạt động khác
655,98 N
1,79 Tr
1,60 Tr
1,40 Tr
Thu nhập ròng
48,98 Tr
51,54 Tr
82,50 Tr
88,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,12%
23,80%
29,06%
27,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,64
0,95
0,63
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,85 Tr
733,45 N
1,18 Tr
15,15 N
Chi phí lãi suất
-285,50 N
-258,96 N
-236,07 N
-252,28 N
Chi phí lãi suất ròng
1,57 Tr
474,49 N
942,67 N
-237,13 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,13 Tr
57,48 Tr
99,75 Tr
106,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,51 N
9,62 N
-
-22,98 N
Các ứng dụng của Google