Finance

Danh sách
603057:SHA
Ziyan Foods Group Co Ltd
16,49 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603057...
Mở
16,78 CN¥
Cao
16,81 CN¥
Thấp
16,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,44 Tr
Khối lượng
2,59 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
34,18
Cao nhất trong 52 tuần
35,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,25 CN¥
EPS
0,48 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
16,78 CN¥
Cao
16,81 CN¥
Thấp
16,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,44 Tr
Khối lượng
2,59 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
34,18
Cao nhất trong 52 tuần
35,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,25 CN¥
EPS
0,48 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ziyan Foods Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,33 N
Ngày thành lập9 thg 6, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,04 T
724,50 Tr
702,56 Tr
960,65 Tr
Giá vốn hàng bán
801,91 Tr
565,02 Tr
566,18 Tr
757,62 Tr
Chi phí doanh thu
801,91 Tr
565,02 Tr
566,18 Tr
757,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,41 Tr
3,75 Tr
3,61 Tr
2,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
118,07 Tr
97,75 Tr
108,18 Tr
124,43 Tr
Chi phí hoạt động
150,86 Tr
108,11 Tr
124,53 Tr
138,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
952,77 Tr
673,14 Tr
690,70 Tr
895,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,41 Tr
51,36 Tr
11,85 Tr
65,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,49 Tr
1,48 Tr
-1,19 Tr
-816,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
110,50 Tr
61,31 Tr
107,45 Tr
-30,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,74 Tr
46,94 Tr
7,45 Tr
66,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,39 Tr
21,18 Tr
25,31 Tr
-10,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,55%
34,54%
23,56%
34,25%
Chi phí hoạt động khác
25,23 Tr
8,34 Tr
7,55 Tr
9,99 Tr
Thu nhập ròng
89,54 Tr
42,02 Tr
83,29 Tr
-16,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,60%
5,80%
11,85%
-1,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,49 Tr
1,90 Tr
1,08 Tr
2,66 Tr
Chi phí lãi suất
-4,45 Tr
-4,73 Tr
-4,29 Tr
-4,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,04 Tr
-2,83 Tr
-3,21 Tr
-1,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
110,97 Tr
75,13 Tr
35,62 Tr
92,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-93,47 N
474,13 N
-
-1,07 Tr
Các ứng dụng của Google