Finance

Danh sách
Tại sao 603055 tăng 2,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
603055:SHA
Zhejiang Taihua New Material Grup Co Ltd
9,43 CN¥
+2,39%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603055...
Mở
9,26 CN¥
Cao
9,45 CN¥
Thấp
9,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,70 Tr
Khối lượng
4,88 Tr
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,29
Cao nhất trong 52 tuần
11,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,62 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
547,60 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
9,26 CN¥
Cao
9,45 CN¥
Thấp
9,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,70 Tr
Khối lượng
4,88 Tr
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,29
Cao nhất trong 52 tuần
11,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,62 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
547,60 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Taihua New Material Grup Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,61 N
Ngày thành lập21 thg 2, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtextaihua.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,58 T
1,70 T
1,44 T
1,95 T
Giá vốn hàng bán
1,21 T
1,51 T
1,08 T
1,49 T
Chi phí doanh thu
1,21 T
1,51 T
1,08 T
1,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
75,75 Tr
87,21 Tr
76,19 Tr
98,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,69 Tr
95,99 Tr
71,18 Tr
80,14 Tr
Chi phí hoạt động
-28,15 Tr
392,94 Tr
132,26 Tr
212,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,18 T
1,91 T
1,22 T
1,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
397,23 Tr
-201,80 Tr
220,09 Tr
248,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-520,20 N
-1,03 Tr
-3,30 Tr
499,51 N
EBT bao gồm các mục bất thường
103,97 Tr
117,73 Tr
144,35 Tr
291,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
363,74 Tr
-233,43 Tr
188,10 Tr
214,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,97 Tr
6,10 Tr
10,59 Tr
36,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,71%
5,18%
7,33%
12,37%
Chi phí hoạt động khác
-190,36 Tr
212,17 Tr
-14,30 Tr
33,39 Tr
Thu nhập ròng
93,70 Tr
112,45 Tr
131,73 Tr
251,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,94%
6,60%
9,18%
12,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,21 Tr
4,34 Tr
2,90 Tr
3,34 Tr
Chi phí lãi suất
-33,17 Tr
-39,43 Tr
-31,60 Tr
-33,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,97 Tr
-35,09 Tr
-28,70 Tr
-30,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
504,28 Tr
-78,48 Tr
343,42 Tr
378,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,58 Tr
-14,61 Tr
-
-3,65 Tr
Các ứng dụng của Google