Finance

Danh sách
603053:SHA
Chengdu Gas Group Corp Ltd
8,62 CN¥
+1,06%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603053...
Mở
8,55 CN¥
Cao
8,66 CN¥
Thấp
8,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 Tr
Khối lượng
2,55 Tr
Cổ tức
3,48%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,82
Cao nhất trong 52 tuần
11,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,19 CN¥
EPS
0,51 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
8,55 CN¥
Cao
8,66 CN¥
Thấp
8,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 Tr
Khối lượng
2,55 Tr
Cổ tức
3,48%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,82
Cao nhất trong 52 tuần
11,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,19 CN¥
EPS
0,51 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu Gas Group Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,52 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcdgas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
952,47 Tr
1,57 T
1,61 T
1,08 T
Giá vốn hàng bán
667,95 Tr
1,43 T
1,29 T
856,65 Tr
Chi phí doanh thu
667,95 Tr
1,43 T
1,29 T
856,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,25 Tr
6,42 Tr
9,59 Tr
2,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
136,78 Tr
64,45 Tr
126,63 Tr
139,36 Tr
Chi phí hoạt động
140,97 Tr
76,30 Tr
145,73 Tr
148,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
808,92 Tr
1,51 T
1,44 T
1,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,54 Tr
68,22 Tr
175,61 Tr
79,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-998,19 N
898,32 N
-79,05 N
-716,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
172,92 Tr
86,33 Tr
203,27 Tr
105,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
167,94 Tr
92,86 Tr
200,98 Tr
101,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,79 Tr
14,15 Tr
30,42 Tr
16,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,49%
16,39%
14,96%
15,33%
Chi phí hoạt động khác
3,64 Tr
6,61 Tr
4,85 Tr
6,96 Tr
Thu nhập ròng
139,90 Tr
64,86 Tr
166,95 Tr
83,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,69%
4,12%
10,35%
7,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,33 Tr
24,53 Tr
25,64 Tr
23,40 Tr
Chi phí lãi suất
-55,04 N
-673,74 N
-191,60 N
-671,30 N
Chi phí lãi suất ròng
25,28 Tr
23,86 Tr
25,45 Tr
22,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
205,92 Tr
132,33 Tr
239,72 Tr
144,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,09 N
7,38 Tr
-
-65,03 N
Các ứng dụng của Google