Finance

Danh sách
603051:SHA
Guangzhou Lushan New Materials Co Ltd
21,50 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603051...
Vốn hoá thị trường
3,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,88 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
29,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,02 CN¥
EPS
-0,29 CN¥
Số nhân viên
652
Vốn hoá thị trường
3,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,88 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
29,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,02 CN¥
EPS
-0,29 CN¥
Số nhân viên
652
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Lushan New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên652
Ngày thành lập12 thg 11, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webcnlushan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
426,08 Tr
351,87 Tr
320,78 Tr
418,70 Tr
Giá vốn hàng bán
380,66 Tr
326,12 Tr
270,20 Tr
334,51 Tr
Chi phí doanh thu
380,66 Tr
326,12 Tr
270,20 Tr
334,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,40 Tr
17,15 Tr
11,19 Tr
17,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,14 Tr
24,12 Tr
19,82 Tr
35,24 Tr
Chi phí hoạt động
29,27 Tr
70,43 Tr
27,23 Tr
58,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
409,93 Tr
396,55 Tr
297,43 Tr
392,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,15 Tr
-44,68 Tr
23,35 Tr
25,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,32 Tr
234,54 N
-1,87 Tr
990,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,51 Tr
-69,46 Tr
23,96 Tr
30,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,74 Tr
-46,15 Tr
23,84 Tr
27,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,26 Tr
15,44 Tr
3,97 Tr
6,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,36%
-22,23%
16,56%
20,11%
Chi phí hoạt động khác
-14,14 Tr
16,81 Tr
-892,91 N
3,30 Tr
Thu nhập ròng
-4,25 Tr
-84,90 Tr
19,99 Tr
24,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,00%
-24,13%
6,23%
5,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,95 Tr
6,07 Tr
4,46 Tr
6,85 Tr
Chi phí lãi suất
-5,11 Tr
-1,16 Tr
-2,10 Tr
-2,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,16 Tr
4,91 Tr
2,36 Tr
4,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,28 Tr
-23,01 Tr
45,02 Tr
43,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
6,18 N
-
-80,67 N
Các ứng dụng của Google