Finance

Danh sách
Tại sao 603048 giảm 3,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
603048:SHA
Zhejiang Liming Intelligent Mnftg Co Ltd
22,13 CN¥
-3,19%
(-0,73) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603048...
Mở
23,56 CN¥
Cao
23,71 CN¥
Thấp
21,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
3,64 Tr
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
111,13
Cao nhất trong 52 tuần
26,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,83 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
23,56 CN¥
Cao
23,71 CN¥
Thấp
21,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
3,64 Tr
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
111,13
Cao nhất trong 52 tuần
26,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,83 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Liming Intelligent Mnftg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập15 thg 5, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
178,31 Tr
207,28 Tr
183,57 Tr
215,74 Tr
Giá vốn hàng bán
104,96 Tr
161,09 Tr
111,85 Tr
157,62 Tr
Chi phí doanh thu
104,96 Tr
161,09 Tr
111,85 Tr
157,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,97 Tr
13,73 Tr
8,83 Tr
11,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,58 Tr
36,78 Tr
35,34 Tr
40,92 Tr
Chi phí hoạt động
43,27 Tr
59,19 Tr
45,20 Tr
58,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
148,23 Tr
220,29 Tr
157,04 Tr
215,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,07 Tr
-13,01 Tr
26,52 Tr
121,12 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,55 Tr
-3,63 Tr
-1,38 Tr
1,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,95 Tr
-11,82 Tr
18,62 Tr
11,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,69 Tr
-12,43 Tr
25,33 Tr
1,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,82 Tr
-2,53 Tr
2,84 Tr
559,26 N
Thuế suất hiệu dụng
11,41%
21,36%
15,26%
4,93%
Chi phí hoạt động khác
-2,90 Tr
7,95 Tr
1,44 Tr
3,85 Tr
Thu nhập ròng
15,03 Tr
-13,55 Tr
15,85 Tr
10,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,43%
-6,53%
8,63%
4,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,35 Tr
1,30 Tr
640,74 N
2,38 Tr
Chi phí lãi suất
-375,58 N
-462,77 N
-453,68 N
-440,45 N
Chi phí lãi suất ròng
973,15 N
842,00 N
187,06 N
1,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,15 Tr
5,90 Tr
45,43 Tr
19,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
20,47 N
2,50 Tr
-
187,15 N
Các ứng dụng của Google