Finance

Danh sách
Tại sao 603045 giảm 3,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
603045:SHA
Fuda New Material Group Co Ltd
41,51 CN¥
-3,01%
(-1,29) 1 ngày
14 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603045...
Mở
42,50 CN¥
Cao
43,18 CN¥
Thấp
41,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,31 Tr
Khối lượng
3,16 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,30
Cao nhất trong 52 tuần
95,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,31 CN¥
EPS
2,90 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
42,50 CN¥
Cao
43,18 CN¥
Thấp
41,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,31 Tr
Khối lượng
3,16 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,30
Cao nhất trong 52 tuần
95,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,31 CN¥
EPS
2,90 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fuda New Material Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webfudar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,26 T
1,54 T
1,94 T
2,46 T
Giá vốn hàng bán
1,14 T
1,37 T
1,62 T
2,19 T
Chi phí doanh thu
1,14 T
1,37 T
1,62 T
2,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
39,17 Tr
47,92 Tr
59,26 Tr
79,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,62 Tr
36,07 Tr
33,45 Tr
20,11 Tr
Chi phí hoạt động
55,60 Tr
92,64 Tr
82,10 Tr
99,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,19 T
1,47 T
1,71 T
2,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,28 Tr
75,34 Tr
235,64 Tr
170,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,62 Tr
-5,68 Tr
-5,32 Tr
4,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,60 Tr
70,08 Tr
209,28 Tr
156,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,49 Tr
58,41 Tr
211,62 Tr
147,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-268,70 N
18,06 Tr
28,54 Tr
27,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,91%
25,78%
13,64%
17,40%
Chi phí hoạt động khác
-13,31 Tr
-639,25 N
-1,97 Tr
-12,61 Tr
Thu nhập ròng
30,64 Tr
52,56 Tr
181,06 Tr
128,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,44%
3,41%
9,32%
5,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
762,18 N
383,80 N
193,23 N
296,36 N
Chi phí lãi suất
-16,46 Tr
-16,77 Tr
-18,88 Tr
-18,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,70 Tr
-16,39 Tr
-18,69 Tr
-17,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
77,55 Tr
89,63 Tr
249,92 Tr
185,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-160,49 N
917,05 N
-
37,60 N
Các ứng dụng của Google