Finance

Danh sách
603043:SHA
Guangzhou Restaurant Group Co Ltd
13,45 CN¥
-0,07%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603043...
Mở
13,55 CN¥
Cao
13,65 CN¥
Thấp
13,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,16 Tr
Khối lượng
1,90 Tr
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,93
Cao nhất trong 52 tuần
18,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,25 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
404,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
13,55 CN¥
Cao
13,65 CN¥
Thấp
13,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,16 Tr
Khối lượng
1,90 Tr
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,93
Cao nhất trong 52 tuần
18,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,25 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
404,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Restaurant Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,41 N
Ngày thành lập1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgzr.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,29 T
1,10 T
1,14 T
1,04 T
Giá vốn hàng bán
1,36 T
839,17 Tr
818,68 Tr
846,12 Tr
Chi phí doanh thu
1,36 T
839,17 Tr
818,68 Tr
846,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,97 Tr
22,43 Tr
15,22 Tr
15,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
329,11 Tr
249,42 Tr
219,51 Tr
188,21 Tr
Chi phí hoạt động
439,14 Tr
211,79 Tr
239,72 Tr
206,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,80 T
1,05 T
1,06 T
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
497,73 Tr
46,30 Tr
80,32 Tr
-12,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,69 Tr
-3,87 Tr
-2,72 Tr
-506,35 N
EBT bao gồm các mục bất thường
507,65 Tr
86,31 Tr
83,45 Tr
-16,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
502,91 Tr
57,27 Tr
84,86 Tr
-3,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
85,00 Tr
47,48 Tr
15,78 Tr
-4,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,74%
55,01%
18,91%
24,00%
Chi phí hoạt động khác
22,22 Tr
3,09 Tr
1,98 Tr
2,12 Tr
Thu nhập ròng
410,32 Tr
38,56 Tr
52,75 Tr
-21,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,89%
3,51%
4,63%
-2,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,00 Tr
25,37 Tr
14,84 Tr
21,85 Tr
Chi phí lãi suất
-8,31 Tr
-9,00 Tr
-7,59 Tr
-8,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,68 Tr
16,37 Tr
7,25 Tr
13,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
531,55 Tr
82,62 Tr
116,64 Tr
25,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
137,04 N
-1,18 Tr
-
-5,97 Tr
Các ứng dụng của Google