Finance

Danh sách
Tại sao 603041 giảm 3,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
603041:SHA
Jiangsu Maysta Chemical Co Ltd
11,03 CN¥
-3,67%
(-0,42) 1 ngày
14 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603041...
Mở
11,48 CN¥
Cao
11,54 CN¥
Thấp
11,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,37 Tr
Khối lượng
2,43 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,68
Cao nhất trong 52 tuần
14,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,23 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,95 Tr
Số nhân viên
281
Mở
11,48 CN¥
Cao
11,54 CN¥
Thấp
11,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,37 Tr
Khối lượng
2,43 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,68
Cao nhất trong 52 tuần
14,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,23 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,95 Tr
Số nhân viên
281
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Maysta Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên281
Ngày thành lập24 thg 11, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmaysta.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
156,32 Tr
152,14 Tr
190,66 Tr
161,13 Tr
Giá vốn hàng bán
128,80 Tr
108,35 Tr
151,77 Tr
115,34 Tr
Chi phí doanh thu
128,80 Tr
108,35 Tr
151,77 Tr
115,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,60 Tr
10,71 Tr
6,12 Tr
8,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,52 Tr
10,22 Tr
11,31 Tr
14,67 Tr
Chi phí hoạt động
22,64 Tr
23,17 Tr
20,01 Tr
23,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
151,43 Tr
131,52 Tr
171,79 Tr
138,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,89 Tr
20,62 Tr
18,87 Tr
22,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,54 Tr
-6,65 Tr
-3,40 Tr
3,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,27 Tr
14,44 Tr
18,60 Tr
25,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,60 Tr
21,43 Tr
19,01 Tr
24,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,56 Tr
4,66 Tr
4,35 Tr
2,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,44%
32,28%
23,40%
9,61%
Chi phí hoạt động khác
-116,74 N
2,92 Tr
828,33 N
1,50 Tr
Thu nhập ròng
12,70 Tr
11,51 Tr
14,25 Tr
23,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,13%
7,56%
7,47%
14,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,92 Tr
3,23 Tr
3,65 Tr
3,90 Tr
Chi phí lãi suất
-237,50 N
-146,00 N
-123,78 N
-230,32 N
Chi phí lãi suất ròng
2,68 Tr
3,08 Tr
3,53 Tr
3,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,67 Tr
33,90 Tr
32,15 Tr
34,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,36 N
-
-
Các ứng dụng của Google