Finance

Danh sách
603040:SHA
Hangzhou XZB Tech Co Ltd
36,91 CN¥
+1,91%
(+0,69) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603040...
Mở
37,20 CN¥
Cao
37,92 CN¥
Thấp
36,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,81 Tr
Khối lượng
2,11 Tr
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,15
Cao nhất trong 52 tuần
85,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,09 CN¥
EPS
1,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,51 Tr
Số nhân viên
841
Mở
37,20 CN¥
Cao
37,92 CN¥
Thấp
36,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,81 Tr
Khối lượng
2,11 Tr
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,15
Cao nhất trong 52 tuần
85,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,09 CN¥
EPS
1,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,51 Tr
Số nhân viên
841
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou XZB Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên841
Ngày thành lập31 thg 7, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webxzbco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
203,18 Tr
210,94 Tr
200,75 Tr
210,30 Tr
Giá vốn hàng bán
87,85 Tr
108,37 Tr
94,99 Tr
97,98 Tr
Chi phí doanh thu
87,85 Tr
108,37 Tr
94,99 Tr
97,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,79 Tr
12,78 Tr
10,88 Tr
10,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,71 Tr
19,51 Tr
21,27 Tr
21,02 Tr
Chi phí hoạt động
37,36 Tr
35,44 Tr
34,77 Tr
34,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
125,21 Tr
143,81 Tr
129,76 Tr
132,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,97 Tr
67,13 Tr
70,99 Tr
78,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,69 Tr
-7,80 Tr
-1,88 Tr
1,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
77,84 Tr
73,10 Tr
74,23 Tr
73,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,30 Tr
67,83 Tr
72,00 Tr
71,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,89 Tr
13,03 Tr
7,15 Tr
10,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,13%
17,83%
9,63%
13,78%
Chi phí hoạt động khác
1,70 Tr
4,50 Tr
2,08 Tr
2,43 Tr
Thu nhập ròng
67,43 Tr
57,58 Tr
66,13 Tr
60,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,18%
27,30%
32,94%
28,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,51 Tr
3,72 Tr
3,35 Tr
3,42 Tr
Chi phí lãi suất
-345,33 N
-879,78 N
-456,19 N
-92,92 N
Chi phí lãi suất ròng
3,17 Tr
2,84 Tr
2,89 Tr
3,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
90,29 Tr
80,31 Tr
84,17 Tr
90,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,48 N
-54,71 N
-
13,74 N
Các ứng dụng của Google