Finance

Danh sách
Tại sao 603039 giảm 2,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
603039:SHA
Weaver Network Technology Co Ltd
32,33 CN¥
-2,06%
(-0,68) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603039...
Mở
33,60 CN¥
Cao
34,05 CN¥
Thấp
32,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,93 Tr
Khối lượng
7,38 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,87
Cao nhất trong 52 tuần
62,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,10 CN¥
EPS
1,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,67 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
33,60 CN¥
Cao
34,05 CN¥
Thấp
32,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,93 Tr
Khối lượng
7,38 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,87
Cao nhất trong 52 tuần
62,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,10 CN¥
EPS
1,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,67 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Weaver Network Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập14 thg 3, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webweaver.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
490,91 Tr
988,07 Tr
332,76 Tr
515,86 Tr
Giá vốn hàng bán
25,25 Tr
68,74 Tr
20,91 Tr
27,97 Tr
Chi phí doanh thu
25,25 Tr
68,74 Tr
20,91 Tr
27,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
75,59 Tr
80,45 Tr
65,55 Tr
77,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
365,07 Tr
668,62 Tr
214,02 Tr
371,12 Tr
Chi phí hoạt động
436,45 Tr
750,62 Tr
263,32 Tr
451,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
461,69 Tr
819,35 Tr
284,22 Tr
479,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,22 Tr
168,72 Tr
48,53 Tr
36,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
675,96 N
1,36 Tr
10,99 Tr
-11,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,73 Tr
194,19 Tr
66,02 Tr
45,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,95 Tr
177,84 Tr
69,54 Tr
32,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-584,65 N
5,50 Tr
3,89 Tr
-6,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,73%
2,83%
5,89%
-15,23%
Chi phí hoạt động khác
-15,23 Tr
-570,36 N
-12,98 Tr
605,64 N
Thu nhập ròng
34,31 Tr
188,68 Tr
62,13 Tr
52,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,99%
19,10%
18,67%
10,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,46 Tr
8,38 Tr
10,05 Tr
8,18 Tr
Chi phí lãi suất
-52,39 N
-58,29 N
-36,43 N
-37,08 N
Chi phí lãi suất ròng
8,41 Tr
8,32 Tr
10,01 Tr
8,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,93 Tr
176,15 Tr
55,96 Tr
44,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,47 N
28,94 N
-
-11,70 N
Các ứng dụng của Google