Finance

Danh sách
Tại sao 603037 giảm 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
603037:SHA
Shanghai Carthane Co Ltd
9,90 CN¥
-2,27%
(-0,23) 1 ngày
19 thg 10, 11:29:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603037...
Mở
10,03 CN¥
Cao
10,20 CN¥
Thấp
9,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,96 Tr
Khối lượng
3,84 Tr
Cổ tức
2,02%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,17
Cao nhất trong 52 tuần
20,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,60 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,92 Tr
Số nhân viên
503
Mở
10,03 CN¥
Cao
10,20 CN¥
Thấp
9,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,96 Tr
Khối lượng
3,84 Tr
Cổ tức
2,02%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,17
Cao nhất trong 52 tuần
20,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,60 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,92 Tr
Số nhân viên
503
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Carthane Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên503
Ngày thành lập31 thg 7, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webcarthane.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
215,21 Tr
259,18 Tr
163,77 Tr
223,30 Tr
Giá vốn hàng bán
153,82 Tr
202,44 Tr
112,49 Tr
162,24 Tr
Chi phí doanh thu
153,82 Tr
202,44 Tr
112,49 Tr
162,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,70 Tr
5,85 Tr
11,64 Tr
17,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,63 Tr
22,46 Tr
20,72 Tr
25,06 Tr
Chi phí hoạt động
29,67 Tr
42,93 Tr
32,75 Tr
45,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
183,48 Tr
245,38 Tr
145,23 Tr
207,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,72 Tr
13,81 Tr
18,54 Tr
15,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-135,01 N
31,25 N
-2,96 Tr
2,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,40 Tr
14,79 Tr
10,83 Tr
20,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,95 Tr
10,11 Tr
13,68 Tr
11,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,97 Tr
96,22 N
1,79 Tr
-1,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,80%
0,65%
16,56%
-5,50%
Chi phí hoạt động khác
-9,55 Tr
13,36 Tr
496,94 N
1,23 Tr
Thu nhập ròng
20,50 Tr
15,30 Tr
9,52 Tr
21,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,53%
5,90%
5,82%
9,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
649,92 N
550,23 N
1,02 Tr
435,84 N
Chi phí lãi suất
-1,58 Tr
-2,75 Tr
-2,91 Tr
-2,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-931,77 N
-2,20 Tr
-1,89 Tr
-2,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,24 Tr
21,64 Tr
26,37 Tr
24,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,10 N
349,31 N
-
-8,82 Tr
Các ứng dụng của Google