Finance

Danh sách
Tại sao 603036 giảm 3,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
603036:SHA
Jiangsu Rutong Petro-Machinery Co Ltd
12,79 CN¥
-3,33%
(-0,44) 1 ngày
14 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603036...
Mở
13,18 CN¥
Cao
13,37 CN¥
Thấp
12,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,24 Tr
Khối lượng
3,74 Tr
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,13
Cao nhất trong 52 tuần
23,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,73 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
203,36 Tr
Số nhân viên
620
Mở
13,18 CN¥
Cao
13,37 CN¥
Thấp
12,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,24 Tr
Khối lượng
3,74 Tr
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,13
Cao nhất trong 52 tuần
23,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,73 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
203,36 Tr
Số nhân viên
620
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Rutong Petro-Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên620
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrutong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
99,37 Tr
124,50 Tr
94,28 Tr
100,66 Tr
Giá vốn hàng bán
51,23 Tr
79,06 Tr
52,25 Tr
58,75 Tr
Chi phí doanh thu
51,23 Tr
79,06 Tr
52,25 Tr
58,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,97 Tr
6,24 Tr
4,36 Tr
4,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,57 Tr
21,18 Tr
9,51 Tr
11,43 Tr
Chi phí hoạt động
12,99 Tr
28,08 Tr
19,06 Tr
7,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
64,22 Tr
107,14 Tr
71,31 Tr
66,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,15 Tr
17,35 Tr
22,96 Tr
34,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
127,90 N
-271,45 N
-696,47 N
327,39 N
EBT bao gồm các mục bất thường
37,64 Tr
17,52 Tr
25,52 Tr
36,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,15 Tr
12,86 Tr
24,47 Tr
35,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,57 Tr
3,29 Tr
3,21 Tr
4,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,13%
18,77%
12,56%
11,94%
Chi phí hoạt động khác
-252,55 N
1,98 Tr
156,94 N
686,36 N
Thu nhập ròng
32,68 Tr
14,81 Tr
22,11 Tr
31,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,89%
11,90%
23,45%
31,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,52 Tr
-
2,21 Tr
2,68 Tr
Chi phí lãi suất
-
-3,80 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
7,52 Tr
-3,80 Tr
2,21 Tr
2,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,11 Tr
21,72 Tr
27,33 Tr
38,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
240,84 N
-148,98 N
-
-4,01 N
Các ứng dụng của Google