Finance

Danh sách
Tại sao 603032 giảm 2,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
603032:SHA
Delixi New Energy Technology Co Ltd
16,67 CN¥
-2,40%
(-0,41) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603032...
Mở
17,18 CN¥
Cao
17,41 CN¥
Thấp
16,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,51 Tr
Khối lượng
12,49 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
52,72
Cao nhất trong 52 tuần
30,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,01 Tr
Số nhân viên
815
Mở
17,18 CN¥
Cao
17,41 CN¥
Thấp
16,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,51 Tr
Khối lượng
12,49 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
52,72
Cao nhất trong 52 tuần
30,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,01 Tr
Số nhân viên
815
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Delixi New Energy Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên815
Ngày thành lập28 thg 5, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdxtl.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
160,79 Tr
146,04 Tr
148,71 Tr
159,77 Tr
Giá vốn hàng bán
112,63 Tr
90,83 Tr
87,09 Tr
96,75 Tr
Chi phí doanh thu
112,63 Tr
90,83 Tr
87,09 Tr
96,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,67 Tr
10,20 Tr
7,38 Tr
5,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,32 Tr
21,82 Tr
15,38 Tr
16,60 Tr
Chi phí hoạt động
27,34 Tr
36,39 Tr
26,38 Tr
23,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
139,97 Tr
127,22 Tr
113,47 Tr
119,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,82 Tr
18,82 Tr
35,24 Tr
39,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-173,49 N
-65,45 N
-655,99 N
204,65 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,15 Tr
13,41 Tr
34,12 Tr
38,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,27 Tr
18,10 Tr
34,13 Tr
39,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,69 Tr
6,14 Tr
5,02 Tr
6,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,39%
45,80%
14,72%
17,99%
Chi phí hoạt động khác
443,84 N
2,18 Tr
261,76 N
1,72 Tr
Thu nhập ròng
14,77 Tr
5,43 Tr
25,11 Tr
28,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,19%
3,72%
16,88%
17,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
435,69 N
717,30 N
271,89 N
895,33 N
Chi phí lãi suất
-773,92 N
-1,14 Tr
-719,99 N
-1,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-338,23 N
-425,29 N
-448,10 N
-260,73 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,15 Tr
28,01 Tr
44,43 Tr
49,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
84,48 N
6,66 N
-
76,02 N
Các ứng dụng của Google