Finance

Danh sách
Tại sao 603031 giảm 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
603031:SHA
Anhui Anfu Battery Technology Co Ltd
27,85 CN¥
-2,62%
(-0,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603031...
Mở
29,03 CN¥
Cao
29,24 CN¥
Thấp
27,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,11 Tr
Khối lượng
12,65 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
28,83
Cao nhất trong 52 tuần
64,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,55 CN¥
EPS
0,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
29,03 CN¥
Cao
29,24 CN¥
Thấp
27,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,11 Tr
Khối lượng
12,65 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
28,83
Cao nhất trong 52 tuần
64,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,55 CN¥
EPS
0,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Anfu Battery Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,21 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webanfucorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,18 T
1,17 T
1,33 T
1,05 T
Giá vốn hàng bán
555,95 Tr
608,22 Tr
634,52 Tr
551,25 Tr
Chi phí doanh thu
555,95 Tr
608,22 Tr
634,52 Tr
551,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,90 Tr
31,80 Tr
29,75 Tr
33,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
292,55 Tr
319,92 Tr
244,23 Tr
261,86 Tr
Chi phí hoạt động
318,18 Tr
374,47 Tr
282,83 Tr
304,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
874,13 Tr
982,69 Tr
917,34 Tr
856,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
306,57 Tr
183,58 Tr
413,19 Tr
191,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,88 Tr
1,57 Tr
-23,26 Tr
22,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
289,70 Tr
190,93 Tr
396,30 Tr
181,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
305,79 Tr
161,30 Tr
393,25 Tr
171,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,97 Tr
20,50 Tr
79,29 Tr
24,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,80%
10,74%
20,01%
13,68%
Chi phí hoạt động khác
-4,47 Tr
26,17 Tr
6,77 Tr
9,89 Tr
Thu nhập ròng
67,88 Tr
51,57 Tr
133,65 Tr
62,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,75%
4,42%
10,04%
5,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,14 Tr
10,58 Tr
12,74 Tr
4,29 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-9,81 Tr
-9,43 Tr
-9,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-865,30 N
777,56 N
3,32 Tr
-4,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
329,83 Tr
207,71 Tr
437,32 Tr
216,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,73 N
-58,33 N
-
-22,47 N
Các ứng dụng của Google