Finance

Danh sách
603029:SHA
Shandong Swan Ctn Indl Machy Stck Co Ltd
15,63 CN¥
+1,63%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603029...
Mở
15,53 CN¥
Cao
16,02 CN¥
Thấp
15,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,05 Tr
Khối lượng
2,30 Tr
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,73
Cao nhất trong 52 tuần
21,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,88 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,34 Tr
Số nhân viên
892
Mở
15,53 CN¥
Cao
16,02 CN¥
Thấp
15,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,05 Tr
Khối lượng
2,30 Tr
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,73
Cao nhất trong 52 tuần
21,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,88 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,34 Tr
Số nhân viên
892
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Swan Ctn Indl Machy Stck Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên892
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websdmj.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
284,29 Tr
353,31 Tr
174,62 Tr
189,35 Tr
Giá vốn hàng bán
189,90 Tr
250,26 Tr
132,35 Tr
133,49 Tr
Chi phí doanh thu
189,90 Tr
250,26 Tr
132,35 Tr
133,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,41 Tr
27,91 Tr
8,16 Tr
10,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,29 Tr
40,02 Tr
23,99 Tr
29,63 Tr
Chi phí hoạt động
64,40 Tr
55,08 Tr
31,48 Tr
45,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
254,30 Tr
305,33 Tr
163,82 Tr
178,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,00 Tr
47,98 Tr
10,80 Tr
10,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,58 Tr
-52,06 Tr
35,83 N
3,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,91 Tr
25,08 Tr
9,91 Tr
15,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,48 Tr
-6,67 Tr
9,91 Tr
9,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-444,19 N
2,94 Tr
2,50 Tr
3,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,31%
11,73%
25,24%
21,73%
Chi phí hoạt động khác
-15,14 Tr
18,48 Tr
-277,07 N
5,20 Tr
Thu nhập ròng
34,30 Tr
22,23 Tr
7,40 Tr
12,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,06%
6,29%
4,24%
6,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
201,08 N
222,43 N
58,52 N
402,78 N
Chi phí lãi suất
-1,09 Tr
-936,88 N
-986,14 N
-1,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-892,65 N
-714,46 N
-927,62 N
-912,82 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,73 Tr
57,14 Tr
19,96 Tr
21,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-217,37 N
-3,31 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google