Finance

Danh sách
603025:SHA
Beijing Dahao Technology Corp Ltd
13,22 CN¥
+0,15%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603025...
Mở
13,42 CN¥
Cao
13,47 CN¥
Thấp
13,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,49 Tr
Khối lượng
7,04 Tr
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,47
Cao nhất trong 52 tuần
21,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,06 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
921,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
13,42 CN¥
Cao
13,47 CN¥
Thấp
13,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,49 Tr
Khối lượng
7,04 Tr
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,47
Cao nhất trong 52 tuần
21,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,06 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
921,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Dahao Technology Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,72 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdahaobj.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
744,79 Tr
773,88 Tr
838,15 Tr
991,43 Tr
Giá vốn hàng bán
406,71 Tr
462,18 Tr
439,20 Tr
546,55 Tr
Chi phí doanh thu
406,71 Tr
462,18 Tr
439,20 Tr
546,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
52,41 Tr
69,20 Tr
53,80 Tr
52,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,29 Tr
51,78 Tr
53,18 Tr
54,95 Tr
Chi phí hoạt động
86,21 Tr
111,82 Tr
105,41 Tr
95,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
492,92 Tr
574,00 Tr
544,61 Tr
642,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
251,87 Tr
199,88 Tr
293,55 Tr
349,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,11 Tr
-8,14 Tr
482,43 N
875,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
233,85 Tr
157,84 Tr
292,23 Tr
353,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
252,93 Tr
186,57 Tr
291,09 Tr
348,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,95 Tr
33,28 Tr
37,99 Tr
33,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,81%
21,09%
13,00%
9,56%
Chi phí hoạt động khác
-19,25 Tr
-4,88 Tr
-2,29 Tr
-12,39 Tr
Thu nhập ròng
202,01 Tr
109,34 Tr
237,89 Tr
294,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,12%
14,13%
28,38%
29,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
925,49 N
3,27 Tr
3,39 Tr
3,72 Tr
Chi phí lãi suất
-7,28 Tr
-6,74 Tr
-6,33 Tr
-6,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,36 Tr
-3,47 Tr
-2,94 Tr
-2,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
259,40 Tr
207,52 Tr
301,19 Tr
356,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-45,08 N
2,10 N
-
-10,50 N
Các ứng dụng của Google