Finance

Danh sách
Tại sao 603023 tăng 2,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
603023:SHA
Harbin VITI Electronics Corp
3,81 CN¥
+2,14%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603023...
Mở
3,78 CN¥
Cao
3,93 CN¥
Thấp
3,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,20 Tr
Khối lượng
9,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,09 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
360,00 Tr
Số nhân viên
284
Mở
3,78 CN¥
Cao
3,93 CN¥
Thấp
3,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,20 Tr
Khối lượng
9,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,09 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
360,00 Tr
Số nhân viên
284
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Harbin VITI Electronics Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên284
Ngày thành lập28 thg 7, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webviti.net.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,37 Tr
83,05 Tr
31,28 Tr
36,57 Tr
Giá vốn hàng bán
29,55 Tr
73,49 Tr
27,17 Tr
33,37 Tr
Chi phí doanh thu
29,55 Tr
73,49 Tr
27,17 Tr
33,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,47 Tr
3,37 Tr
4,25 Tr
4,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,18 Tr
3,62 Tr
4,14 Tr
5,35 Tr
Chi phí hoạt động
7,13 Tr
7,07 Tr
9,70 Tr
10,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,68 Tr
80,56 Tr
36,87 Tr
43,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-315,68 N
2,49 Tr
-5,59 Tr
-7,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-116,39 N
266,93 N
-4,66 N
-555,46 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-671,10 N
4,00 Tr
-5,25 Tr
-7,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-154,99 N
4,46 Tr
-5,20 Tr
-7,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-211,14 N
649,15 N
-1,11 Tr
-1,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,46%
16,23%
21,07%
23,10%
Chi phí hoạt động khác
-1,18 Tr
155,62 N
-368,16 N
687,94 N
Thu nhập ròng
153,74 N
3,36 Tr
-3,16 Tr
-4,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,42%
4,04%
-10,10%
-12,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
450,55 N
1,87 Tr
565,77 N
433,24 N
Chi phí lãi suất
-173,47 N
-164,67 N
-169,55 N
-321,12 N
Chi phí lãi suất ròng
277,08 N
1,71 Tr
396,23 N
112,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,66 Tr
5,47 Tr
-2,61 Tr
-3,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
128,52 N
-132,30 N
-
-1,44 N
Các ứng dụng của Google