Finance

Danh sách
Tại sao 603019 tăng 5,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
603019:SHA
Dawning Information Industry Co Ltd
70,48 CN¥
+5,21%
(+3,49) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603019...
Mở
69,49 CN¥
Cao
71,57 CN¥
Thấp
69,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
103,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,62 Tr
Khối lượng
41,72 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,65
Cao nhất trong 52 tuần
116,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
66,11 CN¥
EPS
1,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
643,02 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
69,49 CN¥
Cao
71,57 CN¥
Thấp
69,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
103,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,62 Tr
Khối lượng
41,72 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,65
Cao nhất trong 52 tuần
116,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
66,11 CN¥
EPS
1,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
643,02 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sugon, officially Dawning Information Industry Company Limited, is a supercomputer manufacturer based in the People's Republic of China. The company is a spin-off from research done at the Chinese Academy of Sciences, and still has close links to it. Wikipedia
Giới thiệu về Dawning Information Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,02 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang websugon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,97 T
6,14 T
3,20 T
4,27 T
Giá vốn hàng bán
2,33 T
3,80 T
2,35 T
3,10 T
Chi phí doanh thu
2,33 T
3,80 T
2,35 T
3,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
344,52 Tr
697,40 Tr
592,22 Tr
396,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
251,10 Tr
330,80 Tr
256,35 Tr
252,22 Tr
Chi phí hoạt động
489,66 Tr
1,28 T
755,01 Tr
676,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,82 T
5,08 T
3,10 T
3,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
154,95 Tr
1,06 T
94,68 Tr
489,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,58 Tr
16,48 Tr
-5,55 Tr
3,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
244,51 Tr
1,43 T
274,41 Tr
848,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
383,73 Tr
1,23 T
286,96 Tr
746,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,26 Tr
196,16 Tr
82,46 Tr
111,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,92%
13,70%
30,05%
13,08%
Chi phí hoạt động khác
-154,79 Tr
174,87 Tr
-31,23 Tr
51,84 Tr
Thu nhập ròng
237,45 Tr
1,21 T
227,84 Tr
743,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,99%
19,70%
7,12%
17,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,13
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
242,19 Tr
162,38 Tr
204,69 Tr
266,14 Tr
Chi phí lãi suất
-3,24 Tr
-3,05 Tr
-6,86 Tr
-5,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
238,95 Tr
159,33 Tr
197,83 Tr
260,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
355,90 Tr
1,26 T
293,09 Tr
697,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,15 Tr
-8,23 Tr
-
227,27 N
Các ứng dụng của Google