Finance

Danh sách
603014:SHA
Shandong Weigao Bld Prfctn Prdcts Co Ltd
29,06 CN¥
-0,72%
(-0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603014...
Mở
29,35 CN¥
Cao
29,77 CN¥
Thấp
28,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
984,42 N
Khối lượng
1,17 Tr
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,30
Cao nhất trong 52 tuần
49,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,83 CN¥
EPS
1,20 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
29,35 CN¥
Cao
29,77 CN¥
Thấp
28,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
984,42 N
Khối lượng
1,17 Tr
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,30
Cao nhất trong 52 tuần
49,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,83 CN¥
EPS
1,20 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Weigao Bld Prfctn Prdcts Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,73 N
Ngày thành lập27 thg 12, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
971,37 Tr
1,03 T
904,27 Tr
853,98 Tr
Giá vốn hàng bán
576,98 Tr
635,75 Tr
552,33 Tr
550,86 Tr
Chi phí doanh thu
576,98 Tr
635,75 Tr
552,33 Tr
550,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,53 Tr
38,15 Tr
37,54 Tr
30,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
197,55 Tr
211,47 Tr
164,77 Tr
148,83 Tr
Chi phí hoạt động
252,07 Tr
239,34 Tr
215,07 Tr
198,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
829,05 Tr
875,09 Tr
767,40 Tr
749,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
142,32 Tr
157,58 Tr
136,86 Tr
104,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,80 Tr
9,31 Tr
-3,72 Tr
686,58 N
EBT bao gồm các mục bất thường
142,24 Tr
169,42 Tr
139,88 Tr
124,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
147,42 Tr
160,94 Tr
148,24 Tr
110,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,70 Tr
27,88 Tr
21,58 Tr
12,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,26%
16,46%
15,43%
10,27%
Chi phí hoạt động khác
1,54 Tr
10,69 Tr
7,01 Tr
18,42 Tr
Thu nhập ròng
120,54 Tr
141,52 Tr
118,30 Tr
111,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,41%
13,70%
13,08%
13,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,38 Tr
-
15,47 Tr
13,94 Tr
Chi phí lãi suất
-49,60 N
-2,61 Tr
-369,56 N
-153,78 N
Chi phí lãi suất ròng
13,33 Tr
-2,61 Tr
15,10 Tr
13,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
200,31 Tr
217,61 Tr
196,89 Tr
171,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,57 N
-21,84 N
-
-4,12 N
Các ứng dụng của Google