Finance

Danh sách
603010:SHA
Zhejiang Wansheng Co Ltd
11,75 CN¥
+1,03%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603010...
Mở
11,70 CN¥
Cao
11,91 CN¥
Thấp
11,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,61 Tr
Khối lượng
5,46 Tr
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
18,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,41 CN¥
EPS
-1,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
253,07 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,70 CN¥
Cao
11,91 CN¥
Thấp
11,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,61 Tr
Khối lượng
5,46 Tr
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
18,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,41 CN¥
EPS
-1,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
253,07 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Wansheng Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,07 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webws-chem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
860,92 Tr
893,72 Tr
980,49 Tr
987,04 Tr
Giá vốn hàng bán
667,84 Tr
859,34 Tr
826,62 Tr
894,06 Tr
Chi phí doanh thu
667,84 Tr
859,34 Tr
826,62 Tr
894,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,94 Tr
39,72 Tr
30,53 Tr
37,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,38 Tr
67,89 Tr
68,54 Tr
80,28 Tr
Chi phí hoạt động
87,20 Tr
131,11 Tr
104,61 Tr
128,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
755,04 Tr
990,45 Tr
931,23 Tr
1,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
105,87 Tr
-96,72 Tr
49,25 Tr
-35,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,90 Tr
-4,86 Tr
-12,38 Tr
10,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,72 Tr
-1,01 T
25,26 Tr
-13,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
97,00 Tr
-101,45 Tr
38,47 Tr
-55,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,63 Tr
2,15 Tr
4,45 Tr
-2,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,95%
-0,21%
17,61%
20,21%
Chi phí hoạt động khác
-13,81 Tr
22,72 Tr
-1,95 Tr
13,94 Tr
Thu nhập ròng
23,77 Tr
-1,01 T
14,05 Tr
-11,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,76%
-113,06%
1,43%
-1,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,93 Tr
6,93 Tr
14,25 Tr
1,36 Tr
Chi phí lãi suất
-9,65 Tr
-10,90 Tr
-12,66 Tr
-11,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
277,57 N
-3,97 Tr
1,59 Tr
-9,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
148,71 Tr
-31,25 Tr
114,73 Tr
25,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,31 N
-2,14 Tr
-
-13,71 Tr
Các ứng dụng của Google