Finance

Danh sách
603009:SHA
Shanghai Beite Technology Group Co Ltd
40,85 CN¥
-0,07%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603009...
Mở
41,99 CN¥
Cao
42,28 CN¥
Thấp
40,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,82 Tr
Khối lượng
4,44 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
109,38
Cao nhất trong 52 tuần
60,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,00 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
359,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
41,99 CN¥
Cao
42,28 CN¥
Thấp
40,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,82 Tr
Khối lượng
4,44 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
109,38
Cao nhất trong 52 tuần
60,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,00 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
359,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Beite Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,25 N
Ngày thành lập21 thg 6, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webbeite.net.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
598,74 Tr
610,86 Tr
585,71 Tr
618,74 Tr
Giá vốn hàng bán
462,96 Tr
501,81 Tr
475,38 Tr
489,10 Tr
Chi phí doanh thu
462,96 Tr
501,81 Tr
475,38 Tr
489,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,12 Tr
32,24 Tr
25,11 Tr
34,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,16 Tr
39,48 Tr
41,62 Tr
40,71 Tr
Chi phí hoạt động
64,36 Tr
81,50 Tr
68,00 Tr
80,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
527,32 Tr
583,31 Tr
543,37 Tr
569,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,42 Tr
27,55 Tr
42,34 Tr
49,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,69 Tr
-6,64 Tr
-565,68 N
1,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,49 Tr
25,09 Tr
32,69 Tr
46,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,32 Tr
18,56 Tr
33,55 Tr
41,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,54 Tr
-5,16 Tr
4,97 Tr
8,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,28%
-20,57%
15,20%
19,05%
Chi phí hoạt động khác
-11,91 Tr
14,47 Tr
-613,62 N
5,43 Tr
Thu nhập ròng
37,67 Tr
26,88 Tr
27,18 Tr
35,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,29%
4,40%
4,64%
5,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
95,76 N
391,36 N
126,56 N
233,93 N
Chi phí lãi suất
-7,38 Tr
-7,82 Tr
-8,35 Tr
-4,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,28 Tr
-7,43 Tr
-8,22 Tr
-4,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
110,44 Tr
69,25 Tr
84,05 Tr
93,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,89 N
-308,38 N
-
132,77 N
Các ứng dụng của Google