Finance

Danh sách
Tại sao 603006 tăng 3,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
603006:SHA
Shanghai Lianming Machinery Co Ltd
10,37 CN¥
+3,80%
(+0,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603006...
Mở
10,15 CN¥
Cao
10,54 CN¥
Thấp
10,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,76 Tr
Khối lượng
3,54 Tr
Cổ tức
4,73%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
26,02
Cao nhất trong 52 tuần
15,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,18 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,32 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,15 CN¥
Cao
10,54 CN¥
Thấp
10,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,76 Tr
Khối lượng
3,54 Tr
Cổ tức
4,73%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
26,02
Cao nhất trong 52 tuần
15,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,18 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,32 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Lianming Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,61 N
Ngày thành lập30 thg 1, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
220,38 Tr
270,87 Tr
232,90 Tr
199,67 Tr
Giá vốn hàng bán
168,86 Tr
217,78 Tr
175,73 Tr
155,60 Tr
Chi phí doanh thu
168,86 Tr
217,78 Tr
175,73 Tr
155,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,91 Tr
11,45 Tr
6,06 Tr
5,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,11 Tr
16,73 Tr
14,19 Tr
15,94 Tr
Chi phí hoạt động
17,31 Tr
40,80 Tr
23,63 Tr
25,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
186,17 Tr
258,57 Tr
199,35 Tr
181,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,22 Tr
12,30 Tr
33,55 Tr
18,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,07 Tr
747,91 N
-34,58 N
-94,33 N
EBT bao gồm các mục bất thường
26,14 Tr
4,28 Tr
31,39 Tr
27,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,97 Tr
20,74 Tr
35,05 Tr
21,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,41 Tr
-29,58 Tr
9,33 Tr
5,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,87%
-690,67%
29,72%
21,27%
Chi phí hoạt động khác
-6,13 Tr
12,46 Tr
2,59 Tr
2,33 Tr
Thu nhập ròng
23,37 Tr
33,96 Tr
22,06 Tr
21,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,61%
12,54%
9,47%
10,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,84 Tr
7,86 Tr
1,67 Tr
3,04 Tr
Chi phí lãi suất
-13,46 N
-168,28 N
-133,71 N
-119,34 N
Chi phí lãi suất ròng
2,83 Tr
7,69 Tr
1,54 Tr
2,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,71 Tr
30,98 Tr
52,23 Tr
34,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
709,72 N
-648,12 N
-
-77,13 N
Các ứng dụng của Google