Finance

Danh sách
603005:SHA
China Wafer Level CSP Co Ltd
22,47 CN¥
-1,06%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603005...
Mở
23,19 CN¥
Cao
23,27 CN¥
Thấp
22,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,11 Tr
Khối lượng
21,13 Tr
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
43,40
Cao nhất trong 52 tuần
55,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,28 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
234,19 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
23,19 CN¥
Cao
23,27 CN¥
Thấp
22,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,11 Tr
Khối lượng
21,13 Tr
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
43,40
Cao nhất trong 52 tuần
55,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,28 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
234,19 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Wafer Level CSP Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập10 thg 6, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwlcsp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
398,74 Tr
407,93 Tr
334,02 Tr
342,46 Tr
Giá vốn hàng bán
181,30 Tr
255,94 Tr
175,67 Tr
198,99 Tr
Chi phí doanh thu
181,30 Tr
255,94 Tr
175,67 Tr
198,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,83 Tr
49,11 Tr
34,53 Tr
38,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,28 Tr
13,50 Tr
40,41 Tr
33,73 Tr
Chi phí hoạt động
58,67 Tr
73,78 Tr
72,62 Tr
75,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
239,96 Tr
329,72 Tr
248,29 Tr
274,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,78 Tr
78,21 Tr
85,73 Tr
67,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,94 Tr
6,05 Tr
-13,81 Tr
13,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
126,43 Tr
112,24 Tr
76,20 Tr
74,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
158,20 Tr
68,56 Tr
76,85 Tr
69,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,96 Tr
13,96 Tr
10,58 Tr
7,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,83%
12,43%
13,88%
9,80%
Chi phí hoạt động khác
-13,54 Tr
11,62 Tr
-1,68 Tr
3,84 Tr
Thu nhập ròng
108,89 Tr
95,87 Tr
65,44 Tr
67,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,31%
23,50%
19,59%
19,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,81 Tr
9,03 Tr
4,93 Tr
16,84 Tr
Chi phí lãi suất
-1,75 Tr
-5,38 Tr
-
-5,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,05 Tr
3,65 Tr
4,93 Tr
11,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
197,80 Tr
108,79 Tr
116,31 Tr
97,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,23 N
-2,66 Tr
-
-446,30 N
Các ứng dụng của Google