Finance

Danh sách
Tại sao 603002 giảm 7,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
603002:SHA
Epoxy Base Electronic Material Corp Ltd
15,02 CN¥
-7,63%
(-1,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603002...
Mở
16,42 CN¥
Cao
16,61 CN¥
Thấp
14,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,17 Tr
Khối lượng
75,26 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
291,59
Cao nhất trong 52 tuần
27,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,60 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
614,41 Tr
Số nhân viên
839
Mở
16,42 CN¥
Cao
16,61 CN¥
Thấp
14,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,17 Tr
Khối lượng
75,26 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
291,59
Cao nhất trong 52 tuần
27,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,60 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
614,41 Tr
Số nhân viên
839
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Epoxy Base Electronic Material Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên839
Ngày thành lập28 thg 9, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
817,72 Tr
932,31 Tr
989,37 Tr
1,20 T
Giá vốn hàng bán
773,38 Tr
890,56 Tr
941,17 Tr
1,06 T
Chi phí doanh thu
773,38 Tr
890,56 Tr
941,17 Tr
1,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,02 Tr
14,44 Tr
14,79 Tr
19,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,17 Tr
29,55 Tr
27,24 Tr
34,07 Tr
Chi phí hoạt động
37,31 Tr
41,57 Tr
43,09 Tr
46,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
810,68 Tr
932,13 Tr
984,26 Tr
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,03 Tr
177,23 N
5,10 Tr
94,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-551,34 N
-8,24 N
-2,01 Tr
888,28 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,21 Tr
5,21 Tr
-402,84 N
74,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,68 Tr
3,02 Tr
1,66 Tr
90,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,61 N
-5,65 Tr
-871,37 N
35,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,34%
-108,55%
216,31%
47,56%
Chi phí hoạt động khác
-2,77 Tr
-2,50 Tr
683,40 N
-8,63 Tr
Thu nhập ròng
8,18 Tr
10,86 Tr
468,53 N
38,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,00%
1,16%
0,05%
3,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,80 Tr
5,89 Tr
4,03 Tr
4,12 Tr
Chi phí lãi suất
-2,50 Tr
-2,73 Tr
-5,46 Tr
-6,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,30 Tr
3,16 Tr
-1,44 Tr
-2,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,29 Tr
19,63 Tr
24,55 Tr
123,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-867,59 N
1,15 Tr
-
80,50 N
Các ứng dụng của Google