Finance

Danh sách
Tại sao 603001 giảm 2,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
603001:SHA
Giày AoKang Chiết Giang
10,50 CN¥
-2,96%
(-0,32) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603001...
Mở
11,08 CN¥
Cao
11,14 CN¥
Thấp
10,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,24 Tr
Khối lượng
10,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,37 CN¥
EPS
-0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,98 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
11,08 CN¥
Cao
11,14 CN¥
Thấp
10,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,24 Tr
Khối lượng
10,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,37 CN¥
EPS
-0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,98 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Giày AoKang Chiết Giang
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,22 N
Ngày thành lập12 thg 11, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaokang.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
398,56 Tr
444,33 Tr
426,79 Tr
341,75 Tr
Giá vốn hàng bán
257,14 Tr
299,88 Tr
226,66 Tr
194,98 Tr
Chi phí doanh thu
257,14 Tr
299,88 Tr
226,66 Tr
194,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,17 Tr
8,44 Tr
8,01 Tr
6,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
196,08 Tr
204,95 Tr
177,89 Tr
152,48 Tr
Chi phí hoạt động
246,35 Tr
164,67 Tr
192,04 Tr
167,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
503,48 Tr
464,55 Tr
418,71 Tr
361,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-104,92 Tr
-20,22 Tr
8,09 Tr
-20,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,80 Tr
112,91 N
-1,89 Tr
858,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-127,22 Tr
-20,79 Tr
30,21 Tr
-12,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-107,27 Tr
-15,98 Tr
7,02 Tr
-17,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,85 Tr
11,36 Tr
4,82 Tr
-3,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,74%
-54,66%
15,97%
26,30%
Chi phí hoạt động khác
-5,11 Tr
10,88 Tr
2,49 Tr
2,01 Tr
Thu nhập ròng
-117,36 Tr
-31,62 Tr
25,39 Tr
-7,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-29,45%
-7,12%
5,95%
-2,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,36 Tr
5,76 Tr
2,24 Tr
3,22 Tr
Chi phí lãi suất
-1,86 Tr
-1,49 Tr
-1,42 Tr
-1,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
491,30 N
4,28 Tr
825,89 N
1,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-94,11 Tr
-10,17 Tr
18,14 Tr
-12,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,09 Tr
-3,06 Tr
-
398,63 N
Các ứng dụng của Google