Finance

Danh sách
603000:SHA
Nhân dân Nhật báo điện tử
16,92 CN¥
-0,99%
(-0,17) 1 ngày
15 thg 10, 13:30:35 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603000...
Mở
16,80 CN¥
Cao
17,34 CN¥
Thấp
16,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,00 Tr
Khối lượng
15,27 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
78,25
Cao nhất trong 52 tuần
30,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,25 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,11 T
Số nhân viên
3 N
Mở
16,80 CN¥
Cao
17,34 CN¥
Thấp
16,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,00 Tr
Khối lượng
15,27 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
78,25
Cao nhất trong 52 tuần
30,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,25 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,11 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
People's Daily Online is a state media company controlled by the People's Daily Press, the publisher of the People's Daily, the official newspaper of the Central Committee of the Chinese Communist Party. Formerly the online version of the People's Daily, it was officially launched on January 1, 1997. The company is listed on the Shanghai Stock Exchange. People's Daily Online has 17 versions in 16 languages, including Chinese, English, Japanese, French, German, Spanish, Russian, Arabic, Korean, Mongolian, Tibetan, Uyghur, Kazakh, Korean, Yi, and Zhuang. It has 31 branches in mainland China and overseas branches in South Korea, Japan, Russia, the United Kingdom, South Africa and the United States. On March 19, 2013, People's Daily Online opened a branch in Hong Kong. Wikipedia
Giới thiệu về Nhân dân Nhật báo điện tử
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,05 N
Ngày thành lập1 thg 1, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpeople.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
417,31 Tr
937,00 Tr
297,78 Tr
433,81 Tr
Giá vốn hàng bán
222,51 Tr
387,48 Tr
203,87 Tr
246,34 Tr
Chi phí doanh thu
222,51 Tr
387,48 Tr
203,87 Tr
246,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,55 Tr
40,17 Tr
22,08 Tr
21,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
129,63 Tr
236,50 Tr
117,45 Tr
112,45 Tr
Chi phí hoạt động
161,81 Tr
302,54 Tr
143,57 Tr
141,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
384,31 Tr
690,02 Tr
347,43 Tr
387,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,99 Tr
246,98 Tr
-49,65 Tr
45,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-140,72 N
-228,63 N
-369,86 N
176,47 N
EBT bao gồm các mục bất thường
44,46 Tr
211,09 Tr
-35,45 Tr
63,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,93 Tr
245,33 Tr
-35,88 Tr
63,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,43 Tr
11,28 Tr
1,73 Tr
3,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,47%
5,34%
-4,87%
5,90%
Chi phí hoạt động khác
4,84 Tr
11,14 Tr
4,07 Tr
5,47 Tr
Thu nhập ròng
38,76 Tr
179,08 Tr
-33,26 Tr
54,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,29%
19,11%
-11,17%
12,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,43 Tr
49,88 N
17,53 Tr
20,74 Tr
Chi phí lãi suất
-1,26 Tr
-979,63 N
-3,39 Tr
-3,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,17 Tr
-929,75 N
14,14 Tr
17,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,87 Tr
251,21 Tr
-45,42 Tr
50,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-96,24 N
2,74 Tr
-
-40,98 N
Các ứng dụng của Google