Finance

Danh sách
6027:TYO
Bengo4.com Inc
5.180,00 ¥
-0,58%
(-30,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6027...
Mở
5.160 ¥
Cao
5.300 ¥
Thấp
5.010 ¥
Vốn hoá thị trường
118,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
418,84 N
Khối lượng
234,00 N
Chỉ số P/E
72,70
Cao nhất trong 52 tuần
6.070 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.998 ¥
EPS
71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,17 Tr
Số nhân viên
639
Mở
5.160 ¥
Cao
5.300 ¥
Thấp
5.010 ¥
Vốn hoá thị trường
118,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
418,84 N
Khối lượng
234,00 N
Chỉ số P/E
72,70
Cao nhất trong 52 tuần
6.070 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.998 ¥
EPS
71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,17 Tr
Số nhân viên
639
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bengo4.com Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên639
Ngày thành lập4 thg 7, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbengo4.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
4,84 T / 4,77 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,96 T
4,11 T
4,42 T
4,84 T
Giá vốn hàng bán
870,20 Tr
872,64 Tr
921,39 Tr
1,00 T
Chi phí doanh thu
870,20 Tr
872,64 Tr
921,39 Tr
1,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,52 T
2,66 T
2,90 T
3,14 T
Chi phí hoạt động
2,52 T
2,66 T
2,95 T
3,14 T
Tổng chi phí hoạt động
3,39 T
3,53 T
3,87 T
4,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
573,56 Tr
578,69 Tr
541,99 Tr
698,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,36 Tr
-28,90 Tr
-3,58 Tr
1,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
560,18 Tr
558,66 Tr
347,66 Tr
695,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
569,11 Tr
559,08 Tr
551,52 Tr
697,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
226,33 Tr
223,54 Tr
-171,38 Tr
250,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,40%
40,01%
-49,29%
36,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
333,85 Tr
335,11 Tr
519,04 Tr
439,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,43%
8,16%
11,76%
9,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
2,27 Tr
747,00 N
Chi phí lãi suất
-3,94 Tr
-4,55 Tr
-4,66 Tr
-14,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,94 Tr
-4,55 Tr
-2,39 Tr
-13,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
784,56 Tr
767,44 Tr
762,24 Tr
918,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google