Finance

Danh sách
6024:TPE
Capital Futures Corp
58,70 NT$
-1,18%
(-0,70) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6024...
Mở
59,40 NT$
Cao
59,60 NT$
Thấp
58,60 NT$
Vốn hoá thị trường
15,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
248,75 N
Khối lượng
542,33 N
Cổ tức
4,47%
Cổ tức hằng quý
0,66 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,84
Cao nhất trong 52 tuần
63,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,08 NT$
EPS
6,64 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
176,44 Tr
Mở
59,40 NT$
Cao
59,60 NT$
Thấp
58,60 NT$
Vốn hoá thị trường
15,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
248,75 N
Khối lượng
542,33 N
Cổ tức
4,47%
Cổ tức hằng quý
0,66 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,84
Cao nhất trong 52 tuần
63,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,08 NT$
EPS
6,64 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
176,44 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Capital Futures Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
708,07 Tr
559,80 Tr
660,03 Tr
408,28 Tr
Giá vốn hàng bán
327,92 Tr
362,34 Tr
378,30 Tr
370,55 Tr
Chi phí doanh thu
327,92 Tr
362,34 Tr
378,30 Tr
370,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
205,17 Tr
216,35 Tr
262,98 Tr
315,51 Tr
Chi phí hoạt động
388,47 Tr
398,04 Tr
482,09 Tr
595,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
716,39 Tr
760,38 Tr
860,39 Tr
966,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,31 Tr
-200,58 Tr
-200,36 Tr
-558,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
417,11 Tr
466,27 Tr
347,56 Tr
524,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
430,36 Tr
456,86 Tr
528,44 Tr
739,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
414,99 Tr
275,44 Tr
154,86 Tr
-35,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,15 Tr
87,63 Tr
90,39 Tr
92,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,23%
19,18%
17,11%
12,45%
Chi phí hoạt động khác
160,38 Tr
157,64 Tr
194,58 Tr
255,16 Tr
Thu nhập ròng
356,77 Tr
368,00 Tr
441,04 Tr
648,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
50,39%
65,74%
66,82%
158,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,99 Tr
24,13 Tr
24,60 Tr
25,40 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-150,00 N
Các ứng dụng của Google