Finance

Danh sách
6023:TYO
Daihatsu Infinearth Mfg Co Ltd
3.400,00 ¥
+1,19%
(+40,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6023...
Mở
3.385 ¥
Cao
3.450 ¥
Thấp
3.375 ¥
Vốn hoá thị trường
91,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
139,60 N
Khối lượng
107,60 N
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,83
Cao nhất trong 52 tuần
3.525 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.974 ¥
EPS
246 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,83 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.385 ¥
Cao
3.450 ¥
Thấp
3.375 ¥
Vốn hoá thị trường
91,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
139,60 N
Khối lượng
107,60 N
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,83
Cao nhất trong 52 tuần
3.525 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.974 ¥
EPS
246 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,83 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daihatsu Infinearth Mfg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập1907
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webd-infi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,55 T
19,65 T
26,88 T
23,30 T
Giá vốn hàng bán
16,18 T
14,25 T
20,12 T
17,42 T
Chi phí doanh thu
16,18 T
14,25 T
20,12 T
17,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,40 T
3,30 T
3,44 T
3,59 T
Chi phí hoạt động
3,40 T
3,30 T
3,70 T
3,59 T
Tổng chi phí hoạt động
19,58 T
17,55 T
23,83 T
21,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
975,00 Tr
2,10 T
3,06 T
2,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,00 Tr
41,00 Tr
59,00 Tr
33,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,07 T
2,31 T
3,09 T
2,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,08 T
2,30 T
3,10 T
2,24 T
Chi phí thuế thu nhập
130,00 Tr
714,00 Tr
881,00 Tr
734,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,17%
30,96%
28,49%
32,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
938,00 Tr
1,59 T
2,22 T
1,50 T
Biên lợi nhuận ròng
4,56%
8,10%
8,25%
6,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,00 Tr
34,00 Tr
10,00 Tr
26,00 Tr
Chi phí lãi suất
-36,00 Tr
-36,00 Tr
-42,00 Tr
-65,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,00 Tr
-2,00 Tr
-32,00 Tr
-39,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
271,00 Tr
-
EBITDA
1,72 T
2,85 T
3,83 T
3,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google