Finance

Danh sách
Tại sao 6020 giảm 3,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
6020:TADAWUL
Al Gassim Investment Holding Co SJSC
10,60 SAR
-3,64%
(-0,40) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:44 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6020...
Mở
11,00 SAR
Cao
11,00 SAR
Thấp
10,40 SAR
Vốn hoá thị trường
318,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
129,60 N
Khối lượng
87,66 N
Chỉ số P/E
38,61
Cao nhất trong 52 tuần
19,55 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
10,40 SAR
EPS
0,27 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,99 Tr
Số nhân viên
68
Mở
11,00 SAR
Cao
11,00 SAR
Thấp
10,40 SAR
Vốn hoá thị trường
318,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
129,60 N
Khối lượng
87,66 N
Chỉ số P/E
38,61
Cao nhất trong 52 tuần
19,55 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
10,40 SAR
EPS
0,27 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,99 Tr
Số nhân viên
68
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Al Gassim Investment Holding Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên68
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqih.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,34 Tr
2,32 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
Giá vốn hàng bán
256,97 N
217,42 N
186,84 N
192,18 N
Chi phí doanh thu
256,97 N
217,42 N
186,84 N
192,18 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,65 Tr
3,27 Tr
1,47 Tr
1,38 Tr
Chi phí hoạt động
2,07 Tr
3,91 Tr
1,47 Tr
1,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,32 Tr
4,13 Tr
1,66 Tr
1,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,34 N
-1,81 Tr
194,01 N
279,09 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,48 Tr
-3,69 Tr
1,05 Tr
586,30 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,51 Tr
1,82 Tr
1,24 Tr
1,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,50 Tr
-259,34 N
1,24 Tr
1,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-935,80 N
-3,24 Tr
925,00 N
925,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-61,86%
-178,23%
74,46%
68,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,45 Tr
5,05 Tr
317,26 N
419,59 N
Biên lợi nhuận ròng
104,44%
217,84%
17,12%
22,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
5,24 Tr
-
479,20 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
5,24 Tr
-
479,20 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
225,55 N
-
-
EBITDA
228,98 N
-1,60 Tr
397,36 N
484,70 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,79 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google