Finance

Danh sách
601995:SHA
Tập đoàn Vốn quốc tế Trung Quốc
32,09 CN¥
+0,53%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601995...
Mở
31,65 CN¥
Cao
32,09 CN¥
Thấp
31,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
125,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,34 Tr
Khối lượng
25,44 Tr
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 11, 2024
Chỉ số P/E
11,96
Cao nhất trong 52 tuần
39,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,10 CN¥
EPS
2,68 CN¥
Số nhân viên
14 N
Mở
31,65 CN¥
Cao
32,09 CN¥
Thấp
31,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
125,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,34 Tr
Khối lượng
25,44 Tr
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 11, 2024
Chỉ số P/E
11,96
Cao nhất trong 52 tuần
39,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,10 CN¥
EPS
2,68 CN¥
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
ad-hoc-news.de
ad-hoc-news.de
·
13 phút trước
CICC sets HKD 159.20 target for Bilibili stock
Hồ sơ
China International Capital Corporation Limited is a Chinese partially state-owned multinational investment management and financial services company. Founded in 1995, CICC provides investment banking, securities and investment management services to corporations, institutions and individuals worldwide. Headquartered in Beijing, CICC has over 200 branches in mainland China and offices in Hong Kong, Singapore, New York City, London, San Francisco, Frankfurt and Tokyo. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Vốn quốc tế Trung Quốc
Giám đốc điều hànhHuang Zhaohui
Số nhân viên14,3 N
Ngày thành lập31 thg 7, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcicc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,80 T
8,12 T
8,96 T
12,34 T
Giá vốn hàng bán
11,86 T
3,56 T
4,27 T
-2,63 T
Chi phí doanh thu
11,86 T
3,56 T
4,27 T
-2,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-5,90 T
-
-
6,46 T
Chi phí hoạt động
-7,48 T
194,82 Tr
90,91 Tr
8,95 T
Tổng chi phí hoạt động
4,38 T
3,76 T
4,36 T
6,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,42 T
4,36 T
4,60 T
6,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,57 Tr
-
-
-346,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,57 T
3,99 T
4,47 T
5,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,47 T
3,95 T
4,42 T
5,79 T
Chi phí thuế thu nhập
338,99 Tr
750,80 Tr
869,58 Tr
1,07 T
Thuế suất hiệu dụng
13,19%
18,84%
19,45%
18,64%
Chi phí hoạt động khác
-831,13 Tr
45,04 Tr
37,23 Tr
1,49 T
Thu nhập ròng
2,24 T
3,22 T
3,58 T
4,62 T
Biên lợi nhuận ròng
32,87%
39,71%
39,91%
37,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,43
0,63
0,70
0,92
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-898,54 Tr
-
-
847,73 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-592,23 N
3,05 Tr
-
197,74 N
Các ứng dụng của Google