Finance

Danh sách
601991:SHA
Datang International Power Generation Ord Shs A
5,08 CN¥
+1,40%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601991...
Mở
5,05 CN¥
Cao
5,16 CN¥
Thấp
5,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
76,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
178,83 Tr
Khối lượng
149,38 Tr
Chỉ số P/E
13,45
Cao nhất trong 52 tuần
9,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,41 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,40 T
Số nhân viên
27 N
Mở
5,05 CN¥
Cao
5,16 CN¥
Thấp
5,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
76,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
178,83 Tr
Khối lượng
149,38 Tr
Chỉ số P/E
13,45
Cao nhất trong 52 tuần
9,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,41 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,40 T
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Parent company: China Datang Corporation Datang International Power Generation Company Limited, simply Datang International Power or Datang Power, is one of the five largest state-owned power producers in China, especially its position in Northern China. It is engaged in the development and operation of power plants, the sale of electricity and thermal power, and the repair and maintenance of power equipment and power-related technical services. Datang Power owns four operating power plants and managed 17 power companies, with total installed capacity amounted to 15,410 megawatts at the end of mid-2006. Datang Power was incorporated on 13 December 1994. The state-owned enterprise has been listed on the Hong Kong Stock Exchange and London Stock Exchange since 21 March 1997. Datang Power is involved in the development of renewable energy projects. Wikipedia
Giới thiệu về Datang International Power Generation Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27,1 N
Ngày thành lập13 thg 12, 1994
Trụ sở chínhBắc Kinh, Bắc Kinh, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webdtpower.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,15 T
31,91 T
30,27 T
28,15 T
Giá vốn hàng bán
25,42 T
26,14 T
24,32 T
22,83 T
Chi phí doanh thu
25,42 T
26,14 T
24,32 T
22,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,09 Tr
11,11 Tr
277,00 N
1,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
645,08 Tr
2,76 T
546,17 Tr
544,37 Tr
Chi phí hoạt động
790,33 Tr
3,59 T
912,46 Tr
941,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,21 T
29,73 T
25,23 T
23,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,94 T
2,18 T
5,04 T
4,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-157,51 Tr
264,61 Tr
513,00 N
-28,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,16 T
1,40 T
4,14 T
4,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,47 T
2,15 T
4,14 T
4,07 T
Chi phí thuế thu nhập
809,66 Tr
798,22 Tr
697,53 Tr
853,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,45%
56,98%
16,84%
20,53%
Chi phí hoạt động khác
421,69 Tr
491,80 Tr
366,36 Tr
395,80 Tr
Thu nhập ròng
2,13 T
674,13 Tr
2,89 T
2,62 T
Biên lợi nhuận ròng
6,63%
2,11%
9,56%
9,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
766,42 Tr
767,45 Tr
150,06 Tr
744,31 Tr
Chi phí lãi suất
-1,07 T
-1,06 T
-1,05 T
-1,02 T
Chi phí lãi suất ròng
-307,75 Tr
-295,63 Tr
-896,35 Tr
-278,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,54 T
6,08 T
8,93 T
8,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,00 N
-32,51 Tr
-
-10,00 N
Các ứng dụng của Google