Finance

Danh sách
601990:SHA
Nanjing Securities Co Ltd
6,64 CN¥
-1,63%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601990...
Mở
6,74 CN¥
Cao
6,76 CN¥
Thấp
6,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,80 Tr
Khối lượng
24,75 Tr
Chỉ số P/E
21,89
Cao nhất trong 52 tuần
8,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,32 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,75 T
Số nhân viên
2 N
Mở
6,74 CN¥
Cao
6,76 CN¥
Thấp
6,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,80 Tr
Khối lượng
24,75 Tr
Chỉ số P/E
21,89
Cao nhất trong 52 tuần
8,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,32 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,75 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,32 N
Ngày thành lập23 thg 11, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnjzq.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
676,52 Tr
544,67 Tr
723,71 Tr
1,09 T
Giá vốn hàng bán
-733,90 Tr
1,44 T
-
-
Chi phí doanh thu
-733,90 Tr
1,44 T
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,05 T
-1,05 T
334,98 Tr
456,85 Tr
Chi phí hoạt động
1,06 T
-1,09 T
346,42 Tr
457,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
322,56 Tr
347,91 Tr
346,42 Tr
457,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
353,96 Tr
196,76 Tr
377,28 Tr
636,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,44 Tr
-5,44 Tr
-1,34 Tr
1,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
355,68 Tr
187,52 Tr
375,33 Tr
637,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
359,19 Tr
190,93 Tr
375,32 Tr
637,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,06 Tr
22,74 Tr
80,48 Tr
132,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,17%
12,12%
21,44%
20,79%
Chi phí hoạt động khác
4,23 Tr
-34,80 Tr
10,71 Tr
662,70 N
Thu nhập ròng
292,38 Tr
164,56 Tr
292,93 Tr
502,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
43,22%
30,21%
40,48%
45,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,94 N
-468,87 N
-
-597,16 N
Các ứng dụng của Google