Finance

Danh sách
601985:SHA
China National Nuclear Power Co Ltd
9,41 CN¥
-0,11%
(-0,010) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601985...
Mở
9,42 CN¥
Cao
9,52 CN¥
Thấp
9,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
187,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,30 Tr
Khối lượng
142,06 Tr
Chỉ số P/E
26,51
Cao nhất trong 52 tuần
9,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,46 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,57 T
Số nhân viên
22 N
Mở
9,42 CN¥
Cao
9,52 CN¥
Thấp
9,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
187,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,30 Tr
Khối lượng
142,06 Tr
Chỉ số P/E
26,51
Cao nhất trong 52 tuần
9,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,46 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,57 T
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China National Nuclear Power Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22,3 N
Ngày thành lập21 thg 1, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcnnp.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,66 T
20,44 T
18,92 T
19,47 T
Giá vốn hàng bán
12,09 T
13,82 T
11,45 T
12,96 T
Chi phí doanh thu
12,09 T
13,82 T
11,45 T
12,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
316,28 Tr
682,38 Tr
56,13 Tr
305,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
976,94 Tr
1,34 T
809,80 Tr
748,53 Tr
Chi phí hoạt động
896,94 Tr
1,56 T
533,87 Tr
840,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,99 T
15,37 T
11,98 T
13,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,67 T
5,07 T
6,94 T
5,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-195,50 Tr
-13,02 Tr
-41,10 Tr
-152,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,92 T
3,44 T
5,31 T
3,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,96 T
3,59 T
5,31 T
3,89 T
Chi phí thuế thu nhập
1,53 T
968,14 Tr
1,17 T
1,01 T
Thuế suất hiệu dụng
25,81%
28,13%
22,01%
25,47%
Chi phí hoạt động khác
-321,61 Tr
-483,93 Tr
-353,29 Tr
-219,66 Tr
Thu nhập ròng
2,34 T
1,30 T
2,06 T
1,58 T
Biên lợi nhuận ròng
11,31%
6,37%
10,91%
8,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,06
0,10
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,20 Tr
164,00 Tr
78,12 Tr
70,08 Tr
Chi phí lãi suất
-1,67 T
-1,56 T
-1,67 T
-1,71 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,61 T
-1,39 T
-1,59 T
-1,64 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,09 T
10,28 T
12,15 T
11,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,85 Tr
2,73 Tr
-
-307,15 N
Các ứng dụng của Google