Finance

Danh sách
Tại sao 601975 giảm 3,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
601975:SHA
Nanjing Tanker Corp
3,90 CN¥
-3,94%
(-0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601975...
Mở
3,98 CN¥
Cao
4,06 CN¥
Thấp
3,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
211,76 Tr
Khối lượng
257,11 Tr
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,84
Cao nhất trong 52 tuần
6,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,95 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
3,98 CN¥
Cao
4,06 CN¥
Thấp
3,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
211,76 Tr
Khối lượng
257,11 Tr
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,84
Cao nhất trong 52 tuần
6,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,95 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing Tanker Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,15 N
Ngày thành lập8 thg 9, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnjtc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,50 T
1,55 T
1,57 T
1,74 T
Giá vốn hàng bán
1,03 T
1,07 T
1,11 T
1,21 T
Chi phí doanh thu
1,03 T
1,07 T
1,11 T
1,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
94,34 N
716,51 N
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,37 Tr
37,54 Tr
34,19 Tr
34,51 Tr
Chi phí hoạt động
37,15 Tr
44,19 Tr
37,77 Tr
39,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,06 T
1,11 T
1,15 T
1,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
432,04 Tr
440,46 Tr
418,10 Tr
492,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,52 Tr
-11,40 Tr
-7,04 Tr
5,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
455,34 Tr
433,59 Tr
509,84 Tr
501,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
458,33 Tr
447,15 Tr
429,91 Tr
502,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
76,06 Tr
66,77 Tr
75,41 Tr
119,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,70%
15,40%
14,79%
23,86%
Chi phí hoạt động khác
4,78 Tr
6,04 Tr
3,77 Tr
5,02 Tr
Thu nhập ròng
376,86 Tr
364,43 Tr
431,86 Tr
380,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,18%
23,49%
27,53%
21,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,57 Tr
27,78 Tr
23,06 Tr
23,81 Tr
Chi phí lãi suất
-4,65 Tr
-4,75 Tr
-4,21 Tr
-3,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,92 Tr
23,03 Tr
18,85 Tr
19,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
545,04 Tr
557,14 Tr
534,79 Tr
599,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,44 Tr
-2,42 Tr
-
-78,92 Tr
Các ứng dụng của Google