Finance

Danh sách
Tại sao 601966 tăng 2,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
601966:SHA
Shandong Linglong Tyre Co Ltd
10,43 CN¥
+2,36%
(+0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601966...
Mở
10,23 CN¥
Cao
10,45 CN¥
Thấp
10,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,40 Tr
Khối lượng
9,18 Tr
Chỉ số P/E
24,79
Cao nhất trong 52 tuần
15,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,93 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
17 N
Mở
10,23 CN¥
Cao
10,45 CN¥
Thấp
10,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,40 Tr
Khối lượng
9,18 Tr
Chỉ số P/E
24,79
Cao nhất trong 52 tuần
15,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,93 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shandong Linglong Tire Co., Ltd. is a Chinese tire manufacturing enterprise, which has been among the global top 10 tire enterprises and top five in mainland China for many years. In 2024, Linglong ranked 110th in China's 500 Most Valuable Brands by World Brand Lab. Wikipedia
Giới thiệu về Shandong Linglong Tyre Co Ltd
Giám đốc điều hànhWang Feng
Số nhân viên17,4 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang weblinglong.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,35 T
6,48 T
6,06 T
6,68 T
Giá vốn hàng bán
4,94 T
5,73 T
5,02 T
5,82 T
Chi phí doanh thu
4,94 T
5,73 T
5,02 T
5,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
252,64 Tr
275,24 Tr
243,04 Tr
250,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
396,25 Tr
460,10 Tr
414,25 Tr
437,78 Tr
Chi phí hoạt động
587,20 Tr
839,48 Tr
677,90 Tr
730,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,53 T
6,57 T
5,70 T
6,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
819,11 Tr
-88,20 Tr
356,05 Tr
126,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
621,63 Tr
-622,68 Tr
-276,38 Tr
261,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
349,35 Tr
217,69 Tr
9,91 Tr
103,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
754,28 Tr
-247,43 Tr
18,97 Tr
-8,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,48 Tr
16,17 Tr
-6,98 Tr
18,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,44%
7,43%
-70,50%
18,06%
Chi phí hoạt động khác
-68,32 Tr
100,80 Tr
20,51 Tr
41,89 Tr
Thu nhập ròng
312,86 Tr
201,56 Tr
16,89 Tr
84,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,93%
3,11%
0,28%
1,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
67,83 Tr
24,03 Tr
18,10 Tr
24,38 Tr
Chi phí lãi suất
-63,78 Tr
-79,65 Tr
-78,79 Tr
-78,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,05 Tr
-55,61 Tr
-60,69 Tr
-54,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,21 T
363,11 Tr
807,36 Tr
588,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-577,59 N
18,92 Tr
-
-229,93 N
Các ứng dụng của Google