Finance

Danh sách
601965:SHA
China Automotive Engg Rsrch Inst Co Ltd
13,86 CN¥
+1,61%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601965...
Mở
13,69 CN¥
Cao
14,11 CN¥
Thấp
13,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,68 Tr
Khối lượng
6,02 Tr
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,76
Cao nhất trong 52 tuần
20,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,25 CN¥
EPS
1,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
970,13 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
13,69 CN¥
Cao
14,11 CN¥
Thấp
13,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,68 Tr
Khối lượng
6,02 Tr
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,76
Cao nhất trong 52 tuần
20,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,25 CN¥
EPS
1,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
970,13 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Automotive Engg Rsrch Inst Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,45 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcaeri.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,11 T
1,94 T
809,54 Tr
1,23 T
Giá vốn hàng bán
582,19 Tr
1,08 T
437,37 Tr
688,76 Tr
Chi phí doanh thu
582,19 Tr
1,08 T
437,37 Tr
688,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
97,25 Tr
129,67 Tr
45,36 Tr
90,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,11 Tr
269,88 Tr
95,19 Tr
97,75 Tr
Chi phí hoạt động
177,64 Tr
465,33 Tr
160,93 Tr
216,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
759,82 Tr
1,54 T
598,30 Tr
905,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
353,71 Tr
401,84 Tr
211,24 Tr
327,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,01 Tr
-6,23 Tr
461,43 N
-1,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
329,19 Tr
483,09 Tr
203,70 Tr
340,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
349,38 Tr
391,22 Tr
203,19 Tr
320,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,68 Tr
53,04 Tr
31,56 Tr
64,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,83%
10,98%
15,49%
18,86%
Chi phí hoạt động khác
-64,57 Tr
64,27 Tr
-11,49 Tr
7,25 Tr
Thu nhập ròng
257,47 Tr
391,61 Tr
164,58 Tr
262,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,12%
20,16%
20,33%
21,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,27 Tr
4,56 Tr
3,08 Tr
5,50 Tr
Chi phí lãi suất
-12,46 Tr
-6,48 Tr
-11,59 Tr
-11,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,19 Tr
-1,92 Tr
-8,51 Tr
-6,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
437,27 Tr
491,67 Tr
301,07 Tr
438,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-269,71 N
-384,66 N
-
2,10 N
Các ứng dụng của Google