Finance

Danh sách
601963:SHA
Bank of Chongqing Co Ltd
11,04 CN¥
+0,55%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601963...
Mở
11,04 CN¥
Cao
11,16 CN¥
Thấp
10,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
34,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,78 Tr
Khối lượng
11,81 Tr
Cổ tức
4,06%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
8,86
Cao nhất trong 52 tuần
12,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,65 CN¥
EPS
1,25 CN¥
Số nhân viên
5 N
Mở
11,04 CN¥
Cao
11,16 CN¥
Thấp
10,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
34,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,78 Tr
Khối lượng
11,81 Tr
Cổ tức
4,06%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
8,86
Cao nhất trong 52 tuần
12,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,65 CN¥
EPS
1,25 CN¥
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bank of Chongqing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,43 N
Ngày thành lập2 thg 9, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcqcbank.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,85 T
2,29 T
2,98 T
3,26 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 T
1,23 T
-
1,97 T
Chi phí hoạt động
1,14 T
1,29 T
966,77 Tr
1,13 T
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
1,29 T
966,77 Tr
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,71 T
996,55 Tr
2,01 T
2,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
102,86 Tr
-216,60 Tr
-
-145,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,83 T
1,14 T
2,04 T
2,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,82 T
1,15 T
2,04 T
2,04 T
Chi phí thuế thu nhập
30,83 Tr
225,85 Tr
139,84 Tr
174,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,68%
19,90%
6,86%
8,55%
Chi phí hoạt động khác
47,70 Tr
61,16 Tr
966,77 Tr
-833,48 Tr
Thu nhập ròng
1,69 T
775,04 Tr
1,79 T
1,72 T
Biên lợi nhuận ròng
59,19%
33,88%
60,21%
52,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,32 Tr
-2,86 Tr
3,00 N
58,00 N
Các ứng dụng của Google