Finance

Danh sách
601958:SHA
Jinduicheng Molybdenum Co., Ltd.
17,92 CN¥
+0,22%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601958...
Mở
18,18 CN¥
Cao
18,25 CN¥
Thấp
17,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
60,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,03 Tr
Khối lượng
24,56 Tr
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,42
Cao nhất trong 52 tuần
31,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 CN¥
EPS
1,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,23 T
Số nhân viên
5 N
Mở
18,18 CN¥
Cao
18,25 CN¥
Thấp
17,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
60,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,03 Tr
Khối lượng
24,56 Tr
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,42
Cao nhất trong 52 tuần
31,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 CN¥
EPS
1,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,23 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jinduicheng Molybdenum Group Mining Corporation is a Chinese company which is engaged in molybdenum production, sales and manufacturing. This company provides molybdenum charging materials, including roasted molybdenum concrete powder and ferromolybdenum; molybdenum metal products, including molybdenum powder, molybdenum slabs, molybdenum rods and molybdenum wires, among others, as well as molybdenum chemical products, including ammonium molybdate, molybdenum disulfide and molybdenum oxide, among others. This company is listed on the Shanghai Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Jinduicheng Molybdenum Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,06 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjdcmoly.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,93 T
2,95 T
4,16 T
3,76 T
Giá vốn hàng bán
2,28 T
1,42 T
2,56 T
2,04 T
Chi phí doanh thu
2,28 T
1,42 T
2,56 T
2,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
80,54 Tr
193,91 Tr
82,25 Tr
121,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
163,41 Tr
189,34 Tr
119,27 Tr
164,10 Tr
Chi phí hoạt động
471,86 Tr
528,38 Tr
444,36 Tr
538,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,75 T
1,94 T
3,01 T
2,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,18 T
1,01 T
1,15 T
1,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,20 Tr
-17,61 Tr
-5,75 Tr
-3,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,19 T
1,11 T
1,18 T
1,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,21 T
1,11 T
1,17 T
1,20 T
Chi phí thuế thu nhập
173,49 Tr
150,32 Tr
179,22 Tr
188,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,63%
13,59%
15,21%
16,81%
Chi phí hoạt động khác
221,13 Tr
185,18 Tr
204,88 Tr
259,25 Tr
Thu nhập ròng
904,11 Tr
868,42 Tr
901,62 Tr
839,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,03%
29,45%
21,69%
22,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,46 Tr
136,17 Tr
25,96 Tr
22,24 Tr
Chi phí lãi suất
-777,75 N
-11,76 Tr
-1,12 Tr
-1,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
32,68 Tr
124,41 Tr
24,84 Tr
21,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,30 T
1,13 T
1,28 T
1,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,54 N
-
-
Các ứng dụng của Google