Finance

Danh sách
601933:SHA
Yonghui Superstores Co., Ltd
2,86 CN¥
+0,35%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601933...
Mở
2,86 CN¥
Cao
2,89 CN¥
Thấp
2,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
154,92 Tr
Khối lượng
45,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,79 CN¥
EPS
-0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,57 T
Số nhân viên
49 N
Mở
2,86 CN¥
Cao
2,89 CN¥
Thấp
2,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
154,92 Tr
Khối lượng
45,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,79 CN¥
EPS
-0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,57 T
Số nhân viên
49 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yonghui Superstores Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49,4 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,49 T
11,07 T
13,37 T
10,42 T
Giá vốn hàng bán
9,93 T
9,38 T
10,32 T
8,19 T
Chi phí doanh thu
9,93 T
9,38 T
10,32 T
8,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-705,83 N
3,81 Tr
4,80 Tr
23,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,18 T
3,07 T
2,57 T
2,21 T
Chi phí hoạt động
3,22 T
3,12 T
2,63 T
2,26 T
Tổng chi phí hoạt động
13,15 T
12,50 T
12,95 T
10,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-666,91 Tr
-1,43 T
418,68 Tr
-27,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-606,85 Tr
589,29 Tr
8,47 Tr
-41,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-565,01 Tr
-1,97 T
342,61 Tr
1,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,32 T
-1,06 T
292,10 Tr
-174,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-66,26 Tr
-108,18 Tr
57,69 Tr
59,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,73%
5,48%
16,84%
3.594,88%
Chi phí hoạt động khác
41,75 Tr
40,94 Tr
38,93 Tr
32,46 Tr
Thu nhập ròng
-469,25 Tr
-1,84 T
286,87 Tr
-33,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,76%
-16,64%
2,15%
-0,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
113,01 Tr
-
1,60 Tr
31,59 Tr
Chi phí lãi suất
-161,59 Tr
-220,92 Tr
-136,66 Tr
-135,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,58 Tr
-220,92 Tr
-135,06 Tr
-104,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-527,44 Tr
-1,33 T
520,93 Tr
64,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,08 T
-1,89 T
-
-123,83 Tr
Các ứng dụng của Google