Finance

Danh sách
Tại sao 601918 tăng 3,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
601918:SHA
China Coal Xinji Energy Co Ltd
10,21 CN¥
+3,55%
(+0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601918...
Mở
9,87 CN¥
Cao
10,33 CN¥
Thấp
9,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,99 Tr
Khối lượng
38,76 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,87
Cao nhất trong 52 tuần
12,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,56 CN¥
EPS
0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,59 T
Số nhân viên
15 N
Mở
9,87 CN¥
Cao
10,33 CN¥
Thấp
9,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,99 Tr
Khối lượng
38,76 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,87
Cao nhất trong 52 tuần
12,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,56 CN¥
EPS
0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,59 T
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Coal Xinji Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,7 N
Ngày thành lập1 thg 12, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websdic.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,20 T
3,27 T
3,61 T
4,29 T
Giá vốn hàng bán
1,98 T
1,80 T
2,32 T
2,85 T
Chi phí doanh thu
1,98 T
1,80 T
2,32 T
2,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
4,32 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
212,93 Tr
290,60 Tr
211,77 Tr
223,04 Tr
Chi phí hoạt động
335,73 Tr
514,63 Tr
344,42 Tr
431,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,32 T
2,32 T
2,66 T
3,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
882,82 Tr
953,63 Tr
947,36 Tr
1,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,28 Tr
43,60 Tr
-57,49 N
12,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
804,46 Tr
852,66 Tr
832,30 Tr
910,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
820,61 Tr
912,50 Tr
833,45 Tr
946,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
205,15 Tr
158,06 Tr
237,12 Tr
234,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,50%
18,54%
28,49%
25,76%
Chi phí hoạt động khác
121,56 Tr
157,02 Tr
132,66 Tr
183,52 Tr
Thu nhập ròng
556,15 Tr
659,52 Tr
548,21 Tr
669,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,39%
20,17%
15,20%
15,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,05 Tr
18,85 Tr
19,59 Tr
83,40 Tr
Chi phí lãi suất
-123,53 Tr
-103,59 Tr
-133,44 Tr
-150,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-80,48 Tr
-84,74 Tr
-113,85 Tr
-67,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,23 T
1,35 T
1,34 T
1,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google